裸背女裙: váy nữ hở lưng
Nét viết & luyện viết chữ 裸背女裙
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (37 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ LOÃ (裸): thuộc bộ Y (衣), gồm 13 nét.
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
váy nữ hở lưng
Chữ LOÃ (裸): thuộc bộ Y (衣), gồm 13 nét.
cái lưng, mặt sau, học thuộc lòng (bèi); cõng trên lưng, đeo ba lô, gánh vác (bēi)
Chữ BỐI (背): thuộc bộ NHỤC (肉), gồm 9 nét, thành phần: 匕 (CHỦY) + 月 (NGUYỆT). Từ ghép HSK: 背景 (BỐI CẢNH: bối cảnh, phông nền), 背叛 (BỘI BẠN: phản bội, bội phản; sự phản bội), 背诵 (BỐI TỤNG: học thuộc lòng, đọc thuộc lòng), 违背 (VI BỘI: vi phạm, làm trái, đi ngược lại (nguyên tắc, quy luật)).
nữ, phụ nữ, con gái
Câu thơ nhớ chữ: “Dáng ngồi khép nép đoan trang, Hai tay đan nhẹ dịu dàng nết na. Chữ NỮ vẻ đẹp mặn mà, Lạc quan nhân hậu nở hoa giữa đời.”
Chữ NỮ (女, hoặc chữ NHỮ 汝 mượn âm) có gốc là chữ tượng hình, trong Giáp cốt văn khắc họa hình ảnh người phụ nữ đang quỳ ngồi đoan trang, hai tay đan khép trước ngực đầy nhu hòa và lễ nghi. Khi thêm bộ THỦY (氵) bên trái thành chữ NHỮ (汝), chữ chỉ tên dòng sông Nhữ và được mượn làm đại từ xưng hô thân mật thời cổ. Hình tượng chữ NỮ tôn vinh vẻ đẹp dịu dàng, đức hạnh và sức mạnh bền bỉ của phái đẹp.
váy; váy ngắn
Chữ QUẦN (裙): thuộc bộ Y (衣), gồm 12 nét, thành phần: 衤 (Y) + 口 (KHẨU). Từ ghép HSK: 裙子 (QUẦN TỬ: váy).
Câu ví dụ với từ “裸背女裙”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
Hãy bấm nút nghe phát âm để luyện đọc chuẩn giọng Bắc Kinh cho từ vựng 裸背女裙.
Từ “裸背女裙” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 裸背女裙 (luǒ bèi nǚ qún)
裸背女裙 (luǒ bèi nǚ qún) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “裸背女裙” có phiên âm Pinyin là “luǒ bèi nǚ qún”, âm Hán Việt là “LOÃ BỘI NỮ QUẦN”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “váy nữ hở lưng”.
Chữ 裸背女裙 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “裸背女裙” có tổng cộng 37 nét viết, thuộc bộ thủ 衣. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.