衣: quần áo, quần áo; che phủ, da; Khang Hi căn bản 145
Nghĩa tiếng Anh (English): clothes, clothing; cover, skin; Kangxi radical 145
Nét viết & luyện viết chữ 衣
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (6 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
“Trên ĐẦU cổ áo chỉnh tề Dưới hai vạt áo chở che thân mình Chữ Y trang phục đẹp xinh Áo quần tươm tất giữ gìn nết na.” — Chữ Y (衣) là chữ tượng hình tiêu biểu trong 214 bộ thủ chữ Hán. Trong Giáp cốt văn, chữ Y vẽ lại nguyên vẹn hình dáng chiếc áo cổ truyền phương Đông: phần trên cùng (亠) là cổ áo hình chữ V, các nét phẩy và mác bên dưới là hai ống tay áo cùng hai vạt áo vắt chéo khép kín để che chở cơ thể. Không chỉ dùng để giữ ấm, chiếc áo (衣) còn là biểu tượng của lễ nghi, văn hóa và phẩm hạnh con người.
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
quần áo, quần áo; che phủ, da; Khang Hi căn bản 145
Câu thơ nhớ chữ: “Trên ĐẦU cổ áo chỉnh tề Dưới hai vạt áo chở che thân mình Chữ Y trang phục đẹp xinh Áo quần tươm tất giữ gìn nết na.”
Chữ Y (衣) là chữ tượng hình tiêu biểu trong 214 bộ thủ chữ Hán. Trong Giáp cốt văn, chữ Y vẽ lại nguyên vẹn hình dáng chiếc áo cổ truyền phương Đông: phần trên cùng (亠) là cổ áo hình chữ V, các nét phẩy và mác bên dưới là hai ống tay áo cùng hai vạt áo vắt chéo khép kín để che chở cơ thể. Không chỉ dùng để giữ ấm, chiếc áo (衣) còn là biểu tượng của lễ nghi, văn hóa và phẩm hạnh con người.
Câu ví dụ với từ “衣”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
“衣”是一个寓意美好的汉字,常用于人名与诗词。
“Yī” shì yí gè yùyì měihǎo de hànzì, cháng yòng yú rénmíng yǔ shīcí.
““衣” là một chữ Hán mang ngụ ý tốt đẹp, thường dùng trong tên người và thi ca.”
"衣" is a Chinese character with beautiful connotations, often used in names and poetry.
学会汉字“衣”,有助于深入理解中华文化与名字的深意。
Xuéhuì hànzì “衣”, yǒuzhùyú shēnrù lǐjiě zhōnghuá wénhuà yǔ míngzi de shēnyì.
“Học chữ Hán “衣” giúp hiểu sâu sắc hơn về văn hóa Trung Hoa và ý nghĩa của tên gọi.”
Learning the character "衣" helps to deeply understand Chinese culture and the significance of names.
Từ “衣” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 衣 (yī)
衣 (yī) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (Mở rộng), từ “衣” có phiên âm Pinyin là “yī”, âm Hán Việt là “Y”, thuộc từ loại Danh từ / Tên riêng và có nghĩa tiếng Việt là: “quần áo, quần áo; che phủ, da; Khang Hi căn bản 145” (tiếng Anh: clothes, clothing; cover, skin; Kangxi radical 145).
Chữ 衣 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “衣” có tổng cộng 6 nét viết, thuộc bộ thủ 衣. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.