螯虾: tôm hùm; tôm càng; tôm rồng
Nét viết & luyện viết chữ 螯虾
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (25 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ NGAO (螯): thuộc bộ TRÙNG (虫), gồm 16 nét (11 nét phụ).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
tôm hùm; tôm càng; tôm rồng
Chữ NGAO (螯): thuộc bộ TRÙNG (虫), gồm 16 nét (11 nét phụ).
tôm, tôm
Chữ HÀ (虾, phồn thể: 蝦): thuộc bộ TRÙNG (虫), gồm 9 nét (3 nét phụ).
Câu ví dụ với từ “螯虾”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
我喜欢吃螯虾。
Wǒ xǐhuān chī áo xiā.
“Tôi thích ăn tôm hùm.”
Từ “螯虾” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 螯虾 (áo xiā)
螯虾 (áo xiā) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “螯虾” có phiên âm Pinyin là “áo xiā”, âm Hán Việt là “NGAO HÀ”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “tôm hùm; tôm càng; tôm rồng”.
Chữ 螯虾 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “螯虾” có tổng cộng 25 nét viết, thuộc bộ thủ 虫. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.