蛛丝马迹: đầu mối; manh mối (ẩn dụ liên quan đến manh mối không rõ ràng về nguyên nhân sự việc); vết tích; sợi tơ nhện, dấu chân ngựa
Nét viết & luyện viết chữ 蛛丝马迹
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (29 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ CHU (蛛): thuộc bộ TRÙNG (虫), gồm 12 nét.
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
nhện
Chữ CHU (蛛): thuộc bộ TRÙNG (虫), gồm 12 nét.
tơ tằm
Chữ TI (丝, phồn thể: 絲): thuộc bộ NHẤT (一), gồm 5 nét. Từ ghép HSK: 丝绸 (TI TRÙ: tơ lụa, lụa là), 丝毫 (TI HÀO: mảy may, một chút nào (thường dùng phủ định)), 螺丝钉 (LOA TI ĐINH: đinh ốc, ốc vít; tinh thần đinh ốc Lôi Phong), 一丝不苟 (NHẤT TI BẤT CẨU: tỉ mỉ cẩn thận từng li từng tí, không chút cẩu thả).
con ngựa
Câu thơ nhớ chữ: “Đầu cao bờm dựng dáng oai phong, Bốn vó tung bay vượt núi sông. Chữ MÃ tuấn mã phi ngàn dặm, Trung thành bền bỉ lập chiến công.”
Chữ MÃ (马 / 馬) là chữ tượng hình, trong Giáp cốt văn và Kim văn phác họa sống động một con ngựa nhìn nghiêng với chiếc đầu vươn cao, bờm cổ tung bay, bốn chân khỏe khoắn và đuôi dài phía sau. Ngựa là loài gia súc gắn bó mật thiết với văn minh nhân loại trong giao thông và quân sự suốt hàng ngàn năm. Chữ MÃ vì thế trở thành biểu tượng của tốc độ, lòng trung thành và sự thành công (MÃ ĐÁO THÀNH CÔNG).
dấu; vết; vệt; dấu vết; dấu tích
Chữ TÍCH (迹, phồn thể: 跡): thuộc bộ SƯỚC/QUAI XƯỚC (辵), gồm 9 nét, thành phần: 辶 (QUAI XƯỚC) + 亠 (ĐẦU). Từ ghép HSK: 奇迹 (KỲ TÍCH: kỳ tích, điều kỳ diệu), 痕迹 (NGÂN TÍCH: dấu vết, vết tích, dấu tích), 迹象 (TÍCH TƯỢNG: dấu hiệu, hiện tượng manh nha, biểu hiện), 事迹 (SỰ TÍCH: thành tích, chiến công, câu chuyện gương sáng).
Câu ví dụ với từ “蛛丝马迹”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
他终于发现了蛛丝马迹。
tā zhōngyú fāxiànle zhūsīmǎjì.
“Cuối cùng anh ấy đã phát hiện ra manh mối.”
警方正在寻找蛛丝马迹。
jǐngfāng zhèngzài xúnzhǎo zhūsīmǎjì.
“Cảnh sát đang tìm kiếm manh mối.”
Từ “蛛丝马迹” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 蛛丝马迹 (zhūsīmǎjì)
蛛丝马迹 (zhūsīmǎjì) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “蛛丝马迹” có phiên âm Pinyin là “zhūsīmǎjì”, âm Hán Việt là “CHU TI MÃ TÍCH”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “đầu mối; manh mối (ẩn dụ liên quan đến manh mối không rõ ràng về nguyên nhân sự việc); vết tích; sợi tơ nhện, dấu chân ngựa”.
Chữ 蛛丝马迹 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “蛛丝马迹” có tổng cộng 29 nét viết, thuộc bộ thủ 虫. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.