蚵仔: hàu; sò lông
Nét viết & luyện viết chữ 蚵仔
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (16 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ HÀ (蚵): thuộc bộ TRÙNG (虫), gồm 11 nét (5 nét phụ).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
hàu
Chữ HÀ (蚵): thuộc bộ TRÙNG (虫), gồm 11 nét (5 nét phụ).
con; non (gia súc; gia cầm)
Chữ TỂ (仔): thuộc bộ NHÂN (人), gồm 5 nét (3 nét phụ), thành phần: 亻 (NHÂN ĐỨNG) + 子 (TỬ). Từ ghép HSK: 仔细 (TỂ TẾ: cẩn thận, tỉ mỉ, kỹ càng), 牛仔裤 (NGƯU TỂ KHỐ: quần bò, quần jeans).
Câu ví dụ với từ “蚵仔”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
蚵仔面线是台湾经典的小吃之一。
Hézǐ miàn xiàn shì táiwān jīngdiǎn de xiǎochī zhī yī.
“Mì sợi hàu là một trong những món ăn vặt kinh điển của Đài Loan.”
Từ “蚵仔” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 蚵仔 (kézǎi)
蚵仔 (kézǎi) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “蚵仔” có phiên âm Pinyin là “kézǎi”, âm Hán Việt là “HÀ TỬ”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “hàu; sò lông”.
Chữ 蚵仔 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “蚵仔” có tổng cộng 16 nét viết, thuộc bộ thủ 虫. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.