蚓螈: Ếch giun
Nét viết & luyện viết chữ 蚓螈
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (26 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ DẪN (蚓): thuộc bộ TRÙNG (虫), gồm 10 nét.
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
con giun; con giun đất
Chữ DẪN (蚓): thuộc bộ TRÙNG (虫), gồm 10 nét.
một con tằm
Chữ NGUYÊN (螈): thuộc bộ TRÙNG (虫), gồm 16 nét.
Câu ví dụ với từ “蚓螈”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
蚓螈生活在潮湿的森林中。
Yǐn yuán shēnghuó zài cháoshī de sēnlín zhōng.
“Ếch giun sống trong rừng ẩm ướt.”
Từ “蚓螈” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 蚓螈 (yǐn yuán)
蚓螈 (yǐn yuán) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “蚓螈” có phiên âm Pinyin là “yǐn yuán”, âm Hán Việt là “DẪN NGUYÊN”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “Ếch giun”.
Chữ 蚓螈 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “蚓螈” có tổng cộng 26 nét viết, thuộc bộ thủ 虫. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.