薄弱环节: thiếu sót, sơ suất, lỗ hổng
Nét viết & luyện viết chữ 薄弱环节
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (39 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ BẠC (薄): thuộc bộ THẢO (艸), gồm 16 nét, thành phần: 艹 (ĐẦU THẢO) + 氵 (TAM CHẤM THỦY) + 十 (THẬP) + 月 (NGUYỆT) + 寸 (THỐN). Từ ghép HSK: 薄弱 (BẠC NHƯỢC: mỏng manh, yếu kém, điểm nghẽn xung yếu).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
mỏng, nhạt — dùng đơn lẻ/khẩu ngữ (báo); mỏng manh, yếu ớt, bạc bẽo — từ ghép (bó)
Chữ BẠC (薄): thuộc bộ THẢO (艸), gồm 16 nét, thành phần: 艹 (ĐẦU THẢO) + 氵 (TAM CHẤM THỦY) + 十 (THẬP) + 月 (NGUYỆT) + 寸 (THỐN). Từ ghép HSK: 薄弱 (BẠC NHƯỢC: mỏng manh, yếu kém, điểm nghẽn xung yếu).
yếu, suy yếu, kém cỏi
Chữ NHƯỢC (弱): thuộc bộ CUNG (弓), gồm 10 nét, thành phần: 弓 (CUNG) + 冫 (BĂNG). Từ ghép HSK: 薄弱 (BẠC NHƯỢC: mỏng manh, yếu kém, điểm nghẽn xung yếu), 脆弱 (THUÝ NHƯỢC: mong manh, yếu ớt, dễ bị tổn thương), 弱点 (NHƯỢC ĐIỂM: điểm yếu, nhược điểm), 削弱 (TƯỚC NHƯỢC: làm suy yếu, làm suy giảm sụt giảm (sức mạnh)).
vòng, chiếc nhẫn; khâu vòng (mắt xích)
Chữ HOÀN (环, phồn thể: 環): thuộc bộ NGỌC/VƯƠNG (玉), gồm 8 nét. Từ ghép HSK: 环境 (HOÀN CẢNH: môi trường), 耳环 (NHĨ HOÀN: khuyên tai, hoa tai), 环节 (HOÀN TIẾT: khâu, mắt xích, công đoạn trong quy trình), 循环 (TUẦN HOÀN: tuần hoàn, lưu chuyển khép kín, tái chế tuần hoàn).
tiết, đoạn, khúc; ngày lễ, tiết khí; tiết học (lượng từ)
Câu thơ nhớ chữ: “Đốt tre cứng cỏi vươn cao Giữ tròn khí tiết thanh tao một đời. Đầu THẢO (艹) dưới TIẾT (卩) phân minh, Chữ TIẾT (节) khí phách giữ mình thanh cao.”
Chữ TIẾT (节) là chữ hình thanh. Chữ TIẾT (节) bắt nguồn từ những đốt cây tre (chữ phồn thể 節 có bộ Trúc 竹 ở trên). Đốt tre tạo nên sự cứng cáp, dẻo dai trước bão tố. Người có "tiết tháo" là người có kỷ cương tự ước thúc bản thân và giữ vững khí phách trước mọi nghịch cảnh.
Câu ví dụ với từ “薄弱环节”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
发现薄弱环节要加强。
fāxiàn bóruò huánjié yào jiāqiáng
“Phát hiện sơ hở thì cần tăng cường”
Từ “薄弱环节” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 薄弱环节 (bóruò huánjié)
薄弱环节 (bóruò huánjié) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “薄弱环节” có phiên âm Pinyin là “bóruò huánjié”, âm Hán Việt là “BẠC NHƯỢC HOÀN TIẾT”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “thiếu sót, sơ suất, lỗ hổng”.
Chữ 薄弱环节 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “薄弱环节” có tổng cộng 39 nét viết, thuộc bộ thủ 艸. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.