自己
Minh họa từ vựng 自己 (zì jǐ)
zì jǐ HÁN VIỆT: TỰ KỶ

自己: tự mình, bản thân

tự mình bản thân

Nghĩa tiếng Anh (English): oneself, own

Nét viết & luyện viết chữ 自己

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 自

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (9 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

“Chính giữa khuôn mặt con người, Mũi cao chữ TỰ (自) giữa đời tự tin. Chữ TỰ (自) là chính bản thân, Tự cường tự lập muôn phần vẻ vang.” — Chữ TỰ (自) là chữ tượng hình trong Giáp cốt văn, vẽ chính diện chiếc mũi người với sống mũi và hai cánh mũi cân đối. Do người xưa có thói quen đưa ngón tay chỉ vào mũi mình khi tự xưng, chữ TỰ (自) dần chuyển sang nghĩa chỉ chính bản thân mình, tự chủ, tự nhiên và bắt đầu từ đâu. Về sau, để chỉ riêng bộ phận cái mũi, cổ nhân đã tạo thêm chữ TỴ (鼻) bằng cách ghép thêm chữ TỶ (畀) ở dưới.

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

自
zì TỰ Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

từ, kể từ; bản thân, tự mình

Bộ 自 (BỘ TỰ • 6 nét): Cái mũi; chính bản thân mình, tự động, từ nơi nào.
Thành phần cấu tạo chữ:
自 TỰ (Cái mũi; chính bản thân mình, tự động, từ nơi nào.)

Câu thơ nhớ chữ: “Chính giữa khuôn mặt con người, Mũi cao chữ TỰ (自) giữa đời tự tin. Chữ TỰ (自) là chính bản thân, Tự cường tự lập muôn phần vẻ vang.”

Chữ TỰ (自) là chữ tượng hình trong Giáp cốt văn, vẽ chính diện chiếc mũi người với sống mũi và hai cánh mũi cân đối. Do người xưa có thói quen đưa ngón tay chỉ vào mũi mình khi tự xưng, chữ TỰ (自) dần chuyển sang nghĩa chỉ chính bản thân mình, tự chủ, tự nhiên và bắt đầu từ đâu. Về sau, để chỉ riêng bộ phận cái mũi, cổ nhân đã tạo thêm chữ TỴ (鼻) bằng cách ghép thêm chữ TỶ (畀) ở dưới.

己
zì jǐ TỰ KỶ Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

tự mình, bản thân

Bộ 己 (BỘ KỶ • 3 nét): Bản thân mình, can thứ 6 trong Thiên can.
Thành phần cấu tạo chữ:
己 KỶ (Bản thân mình, can thứ 6 trong Thiên can.)

Câu thơ nhớ chữ: “Một sợi dây thừng uốn lượn quanh, Tự rèn kỷ luật giữ thân mình. Chữ KỶ nhắc ta luôn tự xét, Hiểu người hiểu mình nghĩa tri âm.”

Chữ KỶ (己) là chữ tượng hình, trong Giáp cốt văn khắc họa một sợi dây thừng uốn lượn dùng để thắt nút ghi nhớ và ràng buộc quy củ. Về sau, nghĩa sợi dây chuyển sang chữ KỶ (紀), còn chữ KỶ (己) dùng để chỉ chính bản thân mình và can thứ sáu trong Thập thiên can. Cổ nhân gửi gắm triết lý rằng người mạnh mẽ nhất là người biết tự kiềm chế và làm chủ chính mình.

Câu ví dụ với từ “自己”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

我喜欢自己做饭。

wǒ xǐ huan zì jǐ zuò fàn 。

“Tôi thích tự mình nấu ăn.”

I like to cook myself.

Ví dụ #2

熟练掌握“自己”的用法,对提升中文表达水平大有帮助。

shú liàn zhǎng wò “ zì jǐ ” de yòng fǎ , duì tí shēng zhōng wén biǎo dá shuǐ píng dà yǒu bāng zhù 。

“Nắm vững cách dùng của “自己” (bản thân tôi - TỰ KỶ) giúp ích rất nhiều cho việc nâng cao trình độ diễn đạt tiếng Trung.”

Mastering the usage of "自己" (bản thân tôi) helps greatly in improving your Chinese expression skills.

Từ “自己” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →

Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 自己 (zì jǐ)

自己 (zì jǐ) trong tiếng Trung nghĩa là gì?

Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 3), từ “自己” có phiên âm Pinyin là “zì jǐ”, âm Hán Việt là “TỰ KỶ”, thuộc từ loại Đại từ và có nghĩa tiếng Việt là: “tự mình, bản thân” (tiếng Anh: oneself, own).

Chữ 自己 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?

Từ “自己” có tổng cộng 9 nét viết, thuộc bộ thủ 自. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.

Biên soạn & Kiểm định: Ban Biên Tập Học Thuật TuVungHSK.com • Chuẩn hóa theo khung HSK 3 Cập nhật: 2017-01-07T19:08:43+07:00