臣服
Minh họa từ vựng 臣服 (chénfú)
chénfú HÁN VIỆT: THẦN PHỤC

臣服: thần phục; phục tùng; khuất phục

thần phục phục tùng khuất phục

Nét viết & luyện viết chữ 臣服

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 臣

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (14 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

“Khung viền nét sổ thẳng ngay, Con mắt nhìn xuống tỏ bày kính cung. Chữ THẦN (臣) giữ trọn lòng trung, Giúp nước giúp dân tận cùng trước sau.” — Chữ THẦN (臣) là chữ tượng hình, trong Giáp cốt văn và Kim văn vẽ hình một con mắt mở to nhưng xoay dọc thẳng đứng. Khi một người cúi đầu quỳ lạy trước bậc quân vương, nếu nhìn từ phía bên cạnh sẽ thấy con mắt của họ nằm theo chiều thẳng đứng. Hình ảnh tinh tế này biểu thị sự cung kính, phục tùng và khiêm nhường, từ đó tạo nên nghĩa của chữ THẦN (臣) là bề tôi, quan lại phò tá nhà vua và đại diện cho lòng trung nghĩa đối với đất nước.

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

臣
chénfú THẦN PHỤC Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

thần phục; phục tùng; khuất phục

Bộ 臣 (BỘ THẦN • 6 nét): Bầy tôi, thần dân cúi đầu trước nhà vua.
Thành phần cấu tạo chữ:
臣 THẦN (Bầy tôi, thần dân cúi đầu trước nhà vua.)

Câu thơ nhớ chữ: “Khung viền nét sổ thẳng ngay, Con mắt nhìn xuống tỏ bày kính cung. Chữ THẦN (臣) giữ trọn lòng trung, Giúp nước giúp dân tận cùng trước sau.”

Chữ THẦN (臣) là chữ tượng hình, trong Giáp cốt văn và Kim văn vẽ hình một con mắt mở to nhưng xoay dọc thẳng đứng. Khi một người cúi đầu quỳ lạy trước bậc quân vương, nếu nhìn từ phía bên cạnh sẽ thấy con mắt của họ nằm theo chiều thẳng đứng. Hình ảnh tinh tế này biểu thị sự cung kính, phục tùng và khiêm nhường, từ đó tạo nên nghĩa của chữ THẦN (臣) là bề tôi, quan lại phò tá nhà vua và đại diện cho lòng trung nghĩa đối với đất nước.

服
fú PHỤC Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

quần áo, trang phục; phục, tâm phục; uống (thuốc); thích nghi

Bộ 月 (BỘ NGUYỆT • 4 nét): Mặt trăng, tháng; khi biến thể thành 'nhục' ⺼ biểu thị các bộ phận cơ thể, thịt.
Thành phần cấu tạo chữ:
月 NGUYỆT (Mặt trăng, tháng; khi biến thể thành 'nhục' ⺼ biểu thị các bộ phận cơ thể, thịt.) 卩 TIẾT (Đốt tre, con dấu ấn tín của nhà vua, người quỳ gối kính cẩn.) 又 HỰU (Lại nữa, bàn tay phải nắm bắt, lặp lại hành động.)

Câu thơ nhớ chữ: “Thuyền CHU vượt sóng ra khơi, Bàn tay cầm lái mọi người đồng tâm. Chữ PHỤC kỷ luật âm thầm, Áo quần chỉnh tề, tận tâm giúp đời.”

Chữ PHỤC (服) là chữ hội ý kiêm hình thanh, bên trái vốn là bộ CHU (舟 - con thuyền, sau biến đổi thành hình giống bộ NGUYỆT 月), bên phải gồm bộ TIẾT (卩 - người quỳ tuân lệnh) và bộ HỰU (又 - bàn tay điều khiển). Trên một con thuyền vượt sóng dữ, mọi người phải đồng lòng tuân theo người cầm lái, nên chữ mang nghĩa phục tùng, thích nghi và làm việc (phục vụ), đồng thời chỉ trang phục mặc trên người.

Câu ví dụ với từ “臣服”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

他从不臣服于压力。

tā cóng bù chénfú yú yālì.

“Anh ấy không bao giờ khuất phục trước áp lực.”

Ví dụ #2

生命不是臣服于命运。

shēngmìng bùshì chénfú yú mìngyùn.

“Cuộc sống không phải đầu hàng trước số phận.”

Từ “臣服” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →

Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 臣服 (chénfú)

臣服 (chénfú) trong tiếng Trung nghĩa là gì?

Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “臣服” có phiên âm Pinyin là “chénfú”, âm Hán Việt là “THẦN PHỤC”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “thần phục; phục tùng; khuất phục”.

Chữ 臣服 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?

Từ “臣服” có tổng cộng 14 nét viết, thuộc bộ thủ 臣. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.

Biên soạn & Kiểm định: Ban Biên Tập Học Thuật TuVungHSK.com • Chuẩn hóa theo khung Chủ đề Cập nhật: 2025-11-14T15:09:06+07:00