腋毛: lông nách
Nét viết & luyện viết chữ 腋毛
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (16 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ DỊCH (腋): thuộc bộ NHỤC (肉), gồm 12 nét.
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
nách (người hoặc sinh vật)
Chữ DỊCH (腋): thuộc bộ NHỤC (肉), gồm 12 nét.
lông, tóc; hào (đơn vị tiền = 1/10 tệ)
Câu thơ nhớ chữ: “Ba nét phẩy ngang tựa tơ mềm, Một nét cong vươn nhẹ nhàng thêm. Chữ MAO lông vũ bay trong gió, Nhỏ nhẹ thanh tao dáng êm đềm.”
Chữ MAO (毛) là chữ tượng hình, trong Kim văn và Tiểu triện phác họa một chiếc lông vũ mềm mại hoặc chùm lông thú cong vút với trục lông ở giữa và các sợi tơ tỏa ra hai bên. Từ nghĩa gốc là lông chim thú và râu tóc con người, chữ MAO mở rộng nghĩa chỉ những vật nhỏ bé, mỏng nhẹ (như HỒNG MAO - lông chim hồng, MAO VŨ - mưa phùn) và dùng làm đơn vị tiền tệ nhỏ trong tiếng Trung.
Câu ví dụ với từ “腋毛”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
他开始注意腋毛的变化。
Tā kāishǐ zhùyì yèmáo de biànhuà.
“Anh ấy bắt đầu chú ý đến sự thay đổi của lông nách.”
激光脱腋毛效果很好。
Jīguāng tuō yèmáo xiàoguǒ hěn hǎo.
“Tẩy lông nách bằng laser hiệu quả rất tốt.”
Từ “腋毛” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 腋毛 (yèmáo)
腋毛 (yèmáo) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “腋毛” có phiên âm Pinyin là “yèmáo”, âm Hán Việt là “DỊCH MAO”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “lông nách”.
Chữ 腋毛 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “腋毛” có tổng cộng 16 nét viết, thuộc bộ thủ 肉. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.