胶带: băng keo, băng dính
Nghĩa tiếng Anh (English): adhesive tape, scotch tape, duct tape
Nét viết & luyện viết chữ 胶带
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (19 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ GIAO (胶, phồn thể: 膠): thuộc bộ NHỤC (肉), gồm 10 nét, thành phần: 月 (NGUYỆT) + 亠 (ĐẦU) + 父 (PHỤ). Từ ghép HSK: 胶水 (GIAO THUỶ: keo dán, hồ dán).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
keo, kẹo cao su, nhựa, cao su
Chữ GIAO (胶, phồn thể: 膠): thuộc bộ NHỤC (肉), gồm 10 nét, thành phần: 月 (NGUYỆT) + 亠 (ĐẦU) + 父 (PHỤ). Từ ghép HSK: 胶水 (GIAO THUỶ: keo dán, hồ dán).
mang theo, dẫn dắt
Chữ ĐỚI (带, phồn thể: 帶): thuộc bộ CÂN (巾), gồm 9 nét, thành phần: 川 (XUYÊN) + 冖 (MỊCH) + 巾 (CÂN). Từ ghép HSK: 磁带 (TỪ ĐỚI: băng từ, băng cát-sét), 系领带 (HỆ LĨNH ĐỚI: thắt cà vạt, đeo cà vạt), 带领 (ĐỚI LĨNH: dẫn dắt, lãnh đạo, dẫn đầu), 温带 (ÔN ĐỚI: vùng ôn đới, khí hậu ôn đới).
Câu ví dụ với từ “胶带”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
实验员使用特制耐高温绝缘胶带,严密固定并包裹高精密超导实验腔体外部的传感测温导线。
Shí yàn yuán shǐ yòng tè zhì nài gāo wēn jué yuán jiāo dài, yán mì gù dìng bìng bāo guǒ gāo jīng mì chāo dǎo shí yàn qiāng tǐ wài bù de chuán gǎn cè wēn dǎo xiàn.
“Thí nghiệm viên sử dụng băng dính băng keo cách điện chịu nhiệt độ cao đặc chế, cố định chặt chẽ và bao bọc các dây dẫn đo nhiệt độ cảm biến bên ngoài buồng thực nghiệm siêu dẫn độ chính xác cao.”
The technician used high-temperature insulating tape to secure sensing wires outside superconducting chambers.
Từ “胶带” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 胶带 (jiāodài)
胶带 (jiāodài) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 5), từ “胶带” có phiên âm Pinyin là “jiāodài”, âm Hán Việt là “GIAO ĐỚI”, thuộc từ loại Danh từ và có nghĩa tiếng Việt là: “băng keo, băng dính” (tiếng Anh: adhesive tape, scotch tape, duct tape).
Chữ 胶带 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “胶带” có tổng cộng 19 nét viết, thuộc bộ thủ 肉. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.