胡狼
Minh họa từ vựng 胡狼 (hú láng)
hú láng HÁN VIỆT: HỒ LANG

胡狼: Chó rừng (jackal)

Chó rừng (jackal)

Nét viết & luyện viết chữ 胡狼

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 胡

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (19 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ HỒ (胡): thuộc bộ NHỤC (肉), gồm 9 nét, thành phần: 十 (THẬP) + 口 (KHẨU) + 月 (NGUYỆT). Từ ghép HSK: 胡说 (HỒ THUYẾT: nói nhảm, nói bừa, ăn nói hồ đồ), 胡同 (HỒ ĐỒNG: ngõ, hẻm (đặc trưng Bắc Kinh)), 胡须 (HỒ TU: râu, ria mép), 胡乱 (HỒ LOẠN: bừa bãi, bừa bãi cẩu thả, tùy tiện vô lối).

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

胡
hú HỒ Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

Hồ (họ Hồ; Nguồn gốc từ nước Hồ thời cổ, họ của hoàng đế Hồ Quý Ly triều nhà Hồ.).

Bộ 肉 (BỘ NHỤC • 6 nét): Thịt, cơ bắp, các cơ quan trong thân thể.
Thành phần cấu tạo chữ:
十 THẬP (Số mười, biểu thị sự hoàn hảo trọn vẹn, đầy đủ bốn phương tám hướng.) 口 KHẨU (Cái miệng, ăn uống, nói năng, hô hấp, phát ra âm thanh.) 月 NGUYỆT (Mặt trăng, tháng; khi biến thể thành 'nhục' ⺼ biểu thị các bộ phận cơ thể, thịt.)

Chữ HỒ (胡): thuộc bộ NHỤC (肉), gồm 9 nét, thành phần: 十 (THẬP) + 口 (KHẨU) + 月 (NGUYỆT). Từ ghép HSK: 胡说 (HỒ THUYẾT: nói nhảm, nói bừa, ăn nói hồ đồ), 胡同 (HỒ ĐỒNG: ngõ, hẻm (đặc trưng Bắc Kinh)), 胡须 (HỒ TU: râu, ria mép), 胡乱 (HỒ LOẠN: bừa bãi, bừa bãi cẩu thả, tùy tiện vô lối).

狼
láng LANG Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

con chó sói, loài sói

Bộ 犬 (BỘ KHUYỂN • 4 nét): Con chó, các loài thú bốn chân săn mồi.
Thành phần cấu tạo chữ:
犭 KHUYỂN (Chó, thú săn, động vật 4 chân.) 艮 CẤN (Quẻ Cấn, sự kiên định dừng lại, mắt trừng trộ.)

Câu thơ nhớ chữ: “Bên trái KHUYỂN kia giống thú rừng, Bên phải chữ LƯƠNG đọc âm chung. Nanh vuốt sắc nhọn loài sói dữ, Chữ LANG nhắc dạ chớ lạnh lùng.”

Chữ LANG (狼) là chữ hình thanh kết cấu trái phải, gồm bộ KHUYỂN (犭 - loài thú ăn thịt) biểu thị ý nghĩa và chữ LƯƠNG (良) biểu thị âm đọc. Con sói vốn là loài dã thú săn mồi hung dữ, gian giảo nơi hoang dã, thường đi đôi trong từ SÀI LANG (豺狼). Chữ LANG ngoài nghĩa chỉ loài sói còn dùng trong các thành ngữ ẩn dụ cho sự hỗn độn, nhắc nhở con người giữ lòng nhân hậu, tránh thói hung tàn.

Câu ví dụ với từ “胡狼”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

胡狼在沙漠中生活。

Hú láng zài shāmò zhōng shēnghuó.

“Chó rừng sống trong sa mạc.”

Từ “胡狼” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →

Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 胡狼 (hú láng)

胡狼 (hú láng) trong tiếng Trung nghĩa là gì?

Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “胡狼” có phiên âm Pinyin là “hú láng”, âm Hán Việt là “HỒ LANG”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “Chó rừng (jackal)”.

Chữ 胡狼 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?

Từ “胡狼” có tổng cộng 19 nét viết, thuộc bộ thủ 肉. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.

Biên soạn & Kiểm định: Ban Biên Tập Học Thuật TuVungHSK.com • Chuẩn hóa theo khung Chủ đề Cập nhật: 2020-08-04T09:05:57+07:00