考验: thử thách, tôi luyện; cuộc thử thách
Nghĩa tiếng Anh (English): to test, to try, trial, ordeal
Nét viết & luyện viết chữ 考验
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (16 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
“Trên đầu bộ LÃO (耂) tiền nhân Dưới thêm chữ KHẢO (丂) ân cần hỏi han Suy tư cân nhắc muôn vàn Vào phòng thi cử vững vàng thành công.” — Chữ KHẢO (考) là chữ hình thanh kiêm hội ý, phía trên là bộ LÃO (耂 - người già tóc bạc) biểu ý và phía dưới là bộ KHẢO (丂) biểu âm. Nghĩa gốc trong Giáp cốt văn và Thuyết Văn Giải Tự của KHẢO là người cao tuổi, bậc trưởng bối uyên thâm. Vì các bậc tiền bối giàu tri thức thường là người ra đề kiểm tra, thẩm định học vấn của thế hệ trẻ, nên chữ KHẢO mở rộng thành nghĩa thi cử, khảo sát và suy ngẫm sâu sắc.
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
thi, kiểm tra thi cử; sát hạch
Câu thơ nhớ chữ: “Trên đầu bộ LÃO (耂) tiền nhân Dưới thêm chữ KHẢO (丂) ân cần hỏi han Suy tư cân nhắc muôn vàn Vào phòng thi cử vững vàng thành công.”
Chữ KHẢO (考) là chữ hình thanh kiêm hội ý, phía trên là bộ LÃO (耂 - người già tóc bạc) biểu ý và phía dưới là bộ KHẢO (丂) biểu âm. Nghĩa gốc trong Giáp cốt văn và Thuyết Văn Giải Tự của KHẢO là người cao tuổi, bậc trưởng bối uyên thâm. Vì các bậc tiền bối giàu tri thức thường là người ra đề kiểm tra, thẩm định học vấn của thế hệ trẻ, nên chữ KHẢO mở rộng thành nghĩa thi cử, khảo sát và suy ngẫm sâu sắc.
thử thách, tôi luyện; cuộc thử thách
Chữ NGHIỆM (验, phồn thể: 驗): thuộc bộ MÃ (馬), gồm 10 nét, thành phần: 马 (MÃ) + 人 (NHÂN). Từ ghép HSK: 经验 (KINH NGHIỆM: kinh nghiệm), 测验 (TRẮC NGHIỆM: kiểm tra, trắc nghiệm, bài kiểm tra), 实验 (THỰC NGHIỆM: thí nghiệm, làm thí nghiệm; thực nghiệm), 体验 (THỂ NGHIỆM: trải nghiệm, thể nghiệm).
Câu ví dụ với từ “考验”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
深海载人潜水器在马里亚纳海沟经受住了万米级超高水压与极寒漆黑恶劣环境的严峻极限考验。
Shēn hǎi zài rén qián shuǐ qì zài mǎ lǐ yà nà hǎi gōu jīng shòu zhù le wàn mǐ jí chāo gāo shuǐ yā yǔ jí hán qī hēi è liè huán jìng de yán jùn jí xiàn kǎo yàn.
“Tàu lặn có người lái ở biển sâu tại rãnh Mariana đã vượt qua thử thách cực hạn gay gắt của môi trường tăm tối lạnh giá khắc nghiệt cùng áp lực nước siêu cao ở độ sâu vạn mét.”
The deep-sea manned submersible withstood rigorous extreme tests of immense hydrostatic pressure and freezing dark environments in the trench.
深刻领悟“考验”的精妙用法,是掌握最高等级中文典雅文风的重要标志。
shēn kè lǐng wù “ kǎo yàn ” de jīng miào yòng fǎ , shì zhǎng wò zuì gāo děng jí zhōng wén diǎn yǎ wén fēng de zhòng yào biāo zhì 。
“Lĩnh hội sâu sắc cách dùng tinh tế của “考验” (thử thách, tôi luyện - KHẢO NGHIỆM) là dấu ấn quan trọng đánh dấu sự tinh thông văn phong trang nhã đỉnh cao của tiếng Trung.”
Deeply mastering the subtle usage of "考验" (thử thách, tôi luyện) is an important mark of commanding advanced Chinese elegance.
Từ “考验” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 考验 (kǎo yàn)
考验 (kǎo yàn) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 6), từ “考验” có phiên âm Pinyin là “kǎo yàn”, âm Hán Việt là “KHẢO NGHIỆM”, thuộc từ loại Động từ / Danh từ và có nghĩa tiếng Việt là: “thử thách, tôi luyện; cuộc thử thách” (tiếng Anh: to test, to try, trial, ordeal).
Chữ 考验 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “考验” có tổng cộng 16 nét viết, thuộc bộ thủ 老. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.