羿: Hậu Nghệ (tương truyền là vua nước Hữu Cùng đời Hạ, Trung Quốc)
Nét viết & luyện viết chữ 羿
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (9 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ NGHỆ (羿): thuộc bộ VŨ (羽), gồm 9 nét.
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
Hậu Nghệ (tương truyền là vua nước Hữu Cùng đời Hạ, Trung Quốc)
Chữ NGHỆ (羿): thuộc bộ VŨ (羽), gồm 9 nét.
Câu ví dụ với từ “羿”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
后羿射日拯救了人类。
Hòu yì shè rì zhěng jiù le rén lèi.
“Hậu Nghệ bắn mặt trời cứu nhân loại.”
后羿射下九个太阳。
hòu yì shè xià jiǔ gè tàiyáng.
“Hậu Nghệ bắn hạ chín mặt trời.”
Từ “羿” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 羿 (Yì)
羿 (Yì) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “羿” có phiên âm Pinyin là “Yì”, âm Hán Việt là “NGHỆ”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “Hậu Nghệ (tương truyền là vua nước Hữu Cùng đời Hạ, Trung Quốc)”.
Chữ 羿 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “羿” có tổng cộng 9 nét viết, thuộc bộ thủ 羽. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.