绳子: sợi dây, dây thừng
Nghĩa tiếng Anh (English): rope, cord, string
Nét viết & luyện viết chữ 绳子
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (14 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ THẰNG (绳, phồn thể: 繩): thuộc bộ MỊCH/TY (糸), gồm 11 nét, thành phần: 纟 (MỊCH) + 黾 (MÃNH). Từ ghép HSK: 绳子 (THẰNG TỬ: sợi dây, dây thừng).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
dây; thừng
Chữ THẰNG (绳, phồn thể: 繩): thuộc bộ MỊCH/TY (糸), gồm 11 nét, thành phần: 纟 (MỊCH) + 黾 (MÃNH). Từ ghép HSK: 绳子 (THẰNG TỬ: sợi dây, dây thừng).
cái, chiếc, con (hậu tố danh từ); con cái
Câu thơ nhớ chữ: “Duyên thiên chửa thấy nhô đầu dọc, Phận liễu sao đành nảy nét ngang? Liễu thêm nét gạch thành Tử, Con thơ bồng bế dịu dàng mẹ yêu.”
Chữ TỬ (子) là chữ tượng hình. Theo sách "Chữ Hán Chiết Tự": Câu đối văn chương dân gian: "Duyên thiên chửa thấy nhô đầu dọc / Phận liễu sao đành nảy nét ngang". Chữ Liễu (了) nếu thêm một nét gạch ngang (nảy nét ngang) thì biến thành chữ TỬ (子 - đứa con). Ý câu thơ ví von lo người con gái vóc dáng mảnh mai như liễu đã sinh con đẻ cái. Về tự nguyên, chữ Tử tượng hình đứa trẻ sơ sinh với chiếc đầu tròn và đôi tay giang rộng đòi bế bồng.
Câu ví dụ với từ “绳子”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
专业高空救援队员使用特制高强度耐磨芳纶安全绳子,从数十米高的悬崖峭壁上沉着索降施救。
Zhuān yè gāo kōng jiù yuán duì yuán shǐ yòng tè zhì gāo qiáng dù nài mó fāng lún ān quán shéng zi, cóng shù shí mǐ gāo de xuán yá qiào bì shàng chén zhuó suǒ jiàng shī jiù.
“Chiến sĩ cứu hộ độ cao chuyên nghiệp sử dụng sợi dây an toàn làm bằng sợi aramid siêu bền chịu mài mòn đặc chế, điềm tĩnh đu dây tụt xuống từ vách đá cheo leo cao hàng chục mét để cứu nạn.”
Professional high-altitude rescuers used high-strength aramid safety ropes to rappel calmly down tens of meters of cliffs for rescue.
在学术研究与商务谈判中,准确理解“绳子”的内涵十分关键。
zài xué shù yán jiū yǔ shāng wù tán pàn zhōng , zhǔn què lǐ jiě “ shéng zi ” de nèi hán shí fēn guān jiàn 。
“Trong nghiên cứu học thuật và đàm phán thương mại, việc thấu hiểu chuẩn xác nội hàm của từ “绳子” (sợi dây, dây thừng - THỪNG TỬ) đóng vai trò vô cùng then chốt.”
In academic research and business negotiations, accurately understanding the meaning of "绳子" (sợi dây, dây thừng) is crucial.
Từ “绳子” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 绳子 (shéng zi)
绳子 (shéng zi) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 5), từ “绳子” có phiên âm Pinyin là “shéng zi”, âm Hán Việt là “THẰNG TỬ”, thuộc từ loại Danh từ và có nghĩa tiếng Việt là: “sợi dây, dây thừng” (tiếng Anh: rope, cord, string).
Chữ 绳子 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “绳子” có tổng cộng 14 nét viết, thuộc bộ thủ 糸. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.