细菌 Phồn thể: 細菌
Minh họa từ vựng 细菌 (xì jūn)
xì jūn HÁN VIỆT: TẾ KHUẨN

细菌: vi khuẩn, vi sinh vật vi khuẩn

vi khuẩn vi sinh vật vi khuẩn

Nghĩa tiếng Anh (English): bacteria, bacterium, germ

Nét viết & luyện viết chữ 细菌

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 细

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (19 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ TẾ (细, phồn thể: 細): thuộc bộ MỊCH/TY (糸), gồm 8 nét, thành phần: 纟 (MỊCH) + 田 (ĐIỀN). Từ ghép HSK: 详细 (TƯỜNG TẾ: chi tiết, cặn kẽ, tỉ mỉ), 仔细 (TỂ TẾ: cẩn thận, tỉ mỉ, kỹ càng), 细节 (TẾ TIẾT: chi tiết, tiểu tiết), 精打细算 (TINH ĐẢ TẾ TOÁN: tính toán chi li, chi tiêu tiết kiệm chu đáo).

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

细
xì TẾ Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

mảnh, nhỏ; tỉ mỉ, cẩn thận chi tiết

Bộ 糸 (BỘ MỊCH/TY • 6 nét): Sợi tơ lụa, dây sợi, dệt may, sự liên kết gắn bó.
Thành phần cấu tạo chữ:
纟 MỊCH (Sợi tơ, dệt may, màu sắc, quan hệ gắn kết.) 田 ĐIỀN (Ruộng lúa, đất đai canh tác nông nghiệp chia ô.)

Chữ TẾ (细, phồn thể: 細): thuộc bộ MỊCH/TY (糸), gồm 8 nét, thành phần: 纟 (MỊCH) + 田 (ĐIỀN). Từ ghép HSK: 详细 (TƯỜNG TẾ: chi tiết, cặn kẽ, tỉ mỉ), 仔细 (TỂ TẾ: cẩn thận, tỉ mỉ, kỹ càng), 细节 (TẾ TIẾT: chi tiết, tiểu tiết), 精打细算 (TINH ĐẢ TẾ TOÁN: tính toán chi li, chi tiêu tiết kiệm chu đáo).

菌
jūn KHUẨN Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

vi khuẩn; vi trùng

Bộ 艸 (BỘ THẢO • 6 nét): Cây cỏ, hoa lá, thảo mộc, thuốc nam, thực vật nói chung.
Thành phần cấu tạo chữ:
艹 ĐẦU THẢO (Cỏ cây, hoa lá, thảo mộc, thực vật.) 囗 VI (Vây quanh, bao bọc bốn phía, biên giới khép kín.) 禾 HÒA (Cây lúa trĩu hạt, hoa màu, lương thực mùa màng.)

Chữ KHUẨN (菌): thuộc bộ THẢO (艸), gồm 11 nét, thành phần: 艹 (ĐẦU THẢO) + 囗 (VI) + 禾 (HÒA). Từ ghép HSK: 细菌 (TẾ KHUẨN: vi khuẩn, vi sinh vật vi khuẩn).

Câu ví dụ với từ “细菌”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

新型纳米光催化抗菌涂层材料在可见光照射下能够快速产生活性氧簇,秒级高效灭杀多种耐药性超级致病细菌。

Xīn xíng nà mǐ guāng cuī huà kàng jūn tú céng cái liào zài kě jiàn guāng zhào shè xià néng gòu kuài sù chǎn shēng huó xìng yǎng cù, miǎo jí gāo xiào miè shā duō zhǒng nài yào xìng chāo jí zhì bìng xì jūn.

“Vật liệu sơn phủ kháng khuẩn quang xúc tác nano kiểu mới dưới sự chiếu xạ của ánh sáng nhìn thấy có thể nhanh chóng sản sinh các gốc oxy phản ứng, tiêu diệt hiệu quả trong tích tắc nhiều loại vi khuẩn gây bệnh siêu vi khuẩn kháng thuốc.”

Nano photocatalytic coatings generate reactive oxygen under visible light, rapidly killing multiple drug-resistant bacteria in seconds.

Ví dụ #2

深刻领悟“细菌”的精妙用法,是掌握最高等级中文典雅文风的重要标志。

shēn kè lǐng wù “ xì jūn ” de jīng miào yòng fǎ , shì zhǎng wò zuì gāo děng jí zhōng wén diǎn yǎ wén fēng de zhòng yào biāo zhì 。

“Lĩnh hội sâu sắc cách dùng tinh tế của “细菌” (vi khuẩn, vi sinh vật vi khuẩn - TẾ KHUẨN) là dấu ấn quan trọng đánh dấu sự tinh thông văn phong trang nhã đỉnh cao của tiếng Trung.”

Deeply mastering the subtle usage of "细菌" (vi khuẩn, vi sinh vật vi khuẩn) is an important mark of commanding advanced Chinese elegance.

Từ “细菌” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →

Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 细菌 (xì jūn)

细菌 (xì jūn) trong tiếng Trung nghĩa là gì?

Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 6), từ “细菌” có phiên âm Pinyin là “xì jūn”, âm Hán Việt là “TẾ KHUẨN”, thuộc từ loại Danh từ và có nghĩa tiếng Việt là: “vi khuẩn, vi sinh vật vi khuẩn” (tiếng Anh: bacteria, bacterium, germ).

Chữ 细菌 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?

Từ “细菌” có tổng cộng 19 nét viết, thuộc bộ thủ 糸. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.

Biên soạn & Kiểm định: Ban Biên Tập Học Thuật TuVungHSK.com • Chuẩn hóa theo khung HSK 6 Cập nhật: 2017-07-18T12:48:45+07:00