细节: chi tiết, tiểu tiết
Nghĩa tiếng Anh (English): details, particulars
Nét viết & luyện viết chữ 细节
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (13 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ TẾ (细, phồn thể: 細): thuộc bộ MỊCH/TY (糸), gồm 8 nét, thành phần: 纟 (MỊCH) + 田 (ĐIỀN). Từ ghép HSK: 详细 (TƯỜNG TẾ: chi tiết, cặn kẽ, tỉ mỉ), 仔细 (TỂ TẾ: cẩn thận, tỉ mỉ, kỹ càng), 细节 (TẾ TIẾT: chi tiết, tiểu tiết), 精打细算 (TINH ĐẢ TẾ TOÁN: tính toán chi li, chi tiêu tiết kiệm chu đáo).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
mảnh, nhỏ; tỉ mỉ, cẩn thận chi tiết
Chữ TẾ (细, phồn thể: 細): thuộc bộ MỊCH/TY (糸), gồm 8 nét, thành phần: 纟 (MỊCH) + 田 (ĐIỀN). Từ ghép HSK: 详细 (TƯỜNG TẾ: chi tiết, cặn kẽ, tỉ mỉ), 仔细 (TỂ TẾ: cẩn thận, tỉ mỉ, kỹ càng), 细节 (TẾ TIẾT: chi tiết, tiểu tiết), 精打细算 (TINH ĐẢ TẾ TOÁN: tính toán chi li, chi tiêu tiết kiệm chu đáo).
tiết, đoạn, khúc; ngày lễ, tiết khí; tiết học (lượng từ)
Câu thơ nhớ chữ: “Đốt tre cứng cỏi vươn cao Giữ tròn khí tiết thanh tao một đời. Đầu THẢO (艹) dưới TIẾT (卩) phân minh, Chữ TIẾT (节) khí phách giữ mình thanh cao.”
Chữ TIẾT (节) là chữ hình thanh. Chữ TIẾT (节) bắt nguồn từ những đốt cây tre (chữ phồn thể 節 có bộ Trúc 竹 ở trên). Đốt tre tạo nên sự cứng cáp, dẻo dai trước bão tố. Người có "tiết tháo" là người có kỷ cương tự ước thúc bản thân và giữ vững khí phách trước mọi nghịch cảnh.
Câu ví dụ với từ “细节”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
天下大事必作于细;在大飞机总装集成制造中,必须以极致严谨的匠心把控好每一个细微的装配细节。
Tiān xià dà shì bì zuò yú xì ; zài dà fēi jī zǒng zhuāng jí chéng zhì zào zhōng, bì xū yǐ jí zhì yán jǐn de jiàng xīn bǎ kòng hǎo měi yí gè xì wēi de zhuāng pèi xì jié.
“Việc lớn trong thiên hạ ắt phải làm từ những điều tỉ mỉ nhỏ bé nhất; trong công tác tổng lắp ráp chế tạo máy bay chở khách cỡ lớn, nhất thiết phải lấy tâm thế người thợ thủ công chuẩn mực nghiêm ngặt tuyệt đối để kiểm soát từng chi tiết lắp ráp tinh vi nhất.”
Great affairs in the world are built on details; master craftsmanship is required to control every tiny assembly detail in large aircraft manufacturing.
在学术研究与商务谈判中,准确理解“细节”的内涵十分关键。
zài xué shù yán jiū yǔ shāng wù tán pàn zhōng , zhǔn què lǐ jiě “ xì jié ” de nèi hán shí fēn guān jiàn 。
“Trong nghiên cứu học thuật và đàm phán thương mại, việc thấu hiểu chuẩn xác nội hàm của từ “细节” (chi tiết, tiểu tiết - TẾ TIẾT) đóng vai trò vô cùng then chốt.”
In academic research and business negotiations, accurately understanding the meaning of "细节" (chi tiết, tiểu tiết) is crucial.
Từ “细节” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 细节 (xì jié)
细节 (xì jié) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 5), từ “细节” có phiên âm Pinyin là “xì jié”, âm Hán Việt là “TẾ TIẾT”, thuộc từ loại Danh từ và có nghĩa tiếng Việt là: “chi tiết, tiểu tiết” (tiếng Anh: details, particulars).
Chữ 细节 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “细节” có tổng cộng 13 nét viết, thuộc bộ thủ 糸. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.