繁: nhiều; đa dang; phong phú
Nét viết & luyện viết chữ 繁
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (17 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ PHỒN (繁): thuộc bộ MỊCH/TY (糸), gồm 17 nét, thành phần: 母 (VÔ/MẪU) + 攵 (PHÁC) + 糸 (MỊCH/TY). Từ ghép HSK: 繁荣 (PHỒN VINH: phồn vinh, thịnh vượng, phồn thịnh), 繁华 (PHỒN HOA: phồn hoa, sầm uất, hoa lệ náo nhiệt), 繁忙 (PHỒN MANG: bận rộn, tấp nập, bộn bề), 繁体字 (PHỒN THỂ TỰ: chữ Hán phồn thể).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
nhiều; đa dang; phong phú
Chữ PHỒN (繁): thuộc bộ MỊCH/TY (糸), gồm 17 nét, thành phần: 母 (VÔ/MẪU) + 攵 (PHÁC) + 糸 (MỊCH/TY). Từ ghép HSK: 繁荣 (PHỒN VINH: phồn vinh, thịnh vượng, phồn thịnh), 繁华 (PHỒN HOA: phồn hoa, sầm uất, hoa lệ náo nhiệt), 繁忙 (PHỒN MANG: bận rộn, tấp nập, bộn bề), 繁体字 (PHỒN THỂ TỰ: chữ Hán phồn thể).
Câu ví dụ với từ “繁”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
这条街的商店非常繁多。
zhè tiáo jiē de shāngdiàn fēicháng fánduō.
“Cửa hàng trên con phố này rất nhiều.”
学校的活动非常繁杂。
xuéxiào de huódòng fēicháng fánzá.
“Các hoạt động của trường rất đa dạng.”
Từ “繁” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 繁 (fán)
繁 (fán) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “繁” có phiên âm Pinyin là “fán”, âm Hán Việt là “PHỒN”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “nhiều; đa dang; phong phú”.
Chữ 繁 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “繁” có tổng cộng 17 nét viết, thuộc bộ thủ 糸. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.