窗台: bậu cửa sổ, gờ cửa sổ
Nghĩa tiếng Anh (English): window sill, windowsill
Nét viết & luyện viết chữ 窗台
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (17 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ SONG (窗): thuộc bộ HUYỆT (穴), gồm 12 nét, thành phần: 穴 (HUYỆT) + 囗 (VI) + 夂 (TRĨ). Từ ghép HSK: 窗户 (SONG HỘ: cửa sổ), 窗帘 (SONG LIÊM: rèm cửa, màn cửa).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
cửa sổ
Chữ SONG (窗): thuộc bộ HUYỆT (穴), gồm 12 nét, thành phần: 穴 (HUYỆT) + 囗 (VI) + 夂 (TRĨ). Từ ghép HSK: 窗户 (SONG HỘ: cửa sổ), 窗帘 (SONG LIÊM: rèm cửa, màn cửa).
chiếc, cỗ, đài (lượng từ cho máy móc); bục, sân khấu
Chữ ĐÀI (台, phồn thể: 臺): thuộc bộ KHẨU (口), gồm 5 nét, thành phần: 厶 (KHƯ) + 口 (KHẨU). Từ ghép HSK: 电台 (ĐIỆN ĐÀI: đài phát thanh, đài truyền thanh), 柜台 (QUỸ ĐÀI: quầy hàng, quầy thu ngân, quầy phục vụ), 台阶 (ĐÀI GIAI: bậc thang, nấc thang; lối thoát (tình huống khó xử)), 阳台 (DƯƠNG ĐÀI: ban công).
Câu ví dụ với từ “窗台”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
在高速飞驰的复兴号高铁车厢窗台上立一枚硬币,能够平稳屹立数分钟不倒,展现了惊人的平稳性。
Zài gāo sù fēi chí de fù xīng hào gāo tiě chē xiāng chuāng tái shàng lì yī méi yìng bì, néng gòu píng wěn yì lì shù fēn zhōng bù dào, zhǎn xiàn le jīng rén de píng wěn xìng.
“Dựng một đồng xu trên gờ cửa sổ bậu cửa sổ của toa tàu cao tốc Phục Hưng đang lao vun vút ở tốc độ cao có thể đứng vững ổn định suốt vài phút không bị đổ, phô diễn độ êm ái ổn định đáng kinh ngạc.”
A coin standing on the windowsill of the Fuxing bullet train remains upright, showing great stability.
Từ “窗台” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 窗台 (chuāngtái)
窗台 (chuāngtái) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 4), từ “窗台” có phiên âm Pinyin là “chuāngtái”, âm Hán Việt là “SONG ĐÀI”, thuộc từ loại Danh từ và có nghĩa tiếng Việt là: “bậu cửa sổ, gờ cửa sổ” (tiếng Anh: window sill, windowsill).
Chữ 窗台 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “窗台” có tổng cộng 17 nét viết, thuộc bộ thủ 穴. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.