祸: tai hoạ; thảm hoạ; tai nạn
Nét viết & luyện viết chữ 祸
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (11 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ HOẠ (祸, phồn thể: 禍): thuộc bộ THỊ (示), gồm 11 nét, thành phần: 礻 (THỊ) + 口 (KHẨU) + 冂 (QUYNH) + 人 (NHÂN). Từ ghép HSK: 惹祸 (NHẠ HOẠ: gây họa, chuốc họa vào thân, rước họa).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
tai hoạ; thảm hoạ; tai nạn
Chữ HOẠ (祸, phồn thể: 禍): thuộc bộ THỊ (示), gồm 11 nét, thành phần: 礻 (THỊ) + 口 (KHẨU) + 冂 (QUYNH) + 人 (NHÂN). Từ ghép HSK: 惹祸 (NHẠ HOẠ: gây họa, chuốc họa vào thân, rước họa).
Câu ví dụ với từ “祸”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
火灾是严重的祸。
huǒzāi shì yánzhòng de huò.
“Hỏa hoạn là một tai họa nghiêm trọng.”
这场暴雨带来了祸。
zhè chǎng bàoyǔ dài láile huò.
“Cơn mưa bão này đã gây ra tai họa.”
Từ “祸” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 祸 (huò)
祸 (huò) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “祸” có phiên âm Pinyin là “huò”, âm Hán Việt là “HOẠ”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “tai hoạ; thảm hoạ; tai nạn”.
Chữ 祸 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “祸” có tổng cộng 11 nét viết, thuộc bộ thủ 示. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.