神情
Minh họa từ vựng 神情 (shén qíng)
shén qíng HÁN VIỆT: THẦN TÌNH

神情: nét mặt, vẻ mặt, thần thái biểu cảm

nét mặt vẻ mặt thần thái biểu cảm

Nghĩa tiếng Anh (English): expression, look, demeanor, countenance

Nét viết & luyện viết chữ 神情

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 神

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (20 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

“Bên trái bàn thờ THỊ (礻) linh, Bên phải chữ THÂN (申) uy minh đất trời. Tinh THẦN (神) tỏa sáng rạng ngời, Chuyên tâm bền chí nên người tài hoa.” — Chữ THẦN (神) là chữ hình thanh kiêm hội ý, kết hợp bộ THỊ (礻/示 - bàn thờ thần linh) ở bên trái đóng vai trò biểu ý và chữ THÂN (申 - tia chớp lóe sáng giữa trời mây trong Giáp cốt văn) ở bên phải vừa biểu âm vừa gợi ý nghĩa. Người cổ đại nhìn thấy những tia chớp uy lực biến hóa khôn lường trên bầu trời liền tin rằng đó là quyền năng của đấng siêu nhiên, nên ghép thêm bộ THỊ (礻) để tạo thành chữ THẦN (神). Ngày nay, chữ vừa chỉ thần linh, vừa chỉ tinh thần, tâm trí và vẻ thần thái kỳ diệu.

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

神
shén THẦN Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

thần, thần thánh; kỳ diệu phi thường; thần thái tinh thần

Bộ 示 (BỘ THỊ • 5 nét): Thần linh, bàn thờ cúng tế, bày tỏ lòng thành, may mắn.
Thành phần cấu tạo chữ:
礻 THỊ (Thần linh, bàn thờ cúng tế, bày tỏ lòng thành, may mắn.)

Câu thơ nhớ chữ: “Bên trái bàn thờ THỊ (礻) linh, Bên phải chữ THÂN (申) uy minh đất trời. Tinh THẦN (神) tỏa sáng rạng ngời, Chuyên tâm bền chí nên người tài hoa.”

Chữ THẦN (神) là chữ hình thanh kiêm hội ý, kết hợp bộ THỊ (礻/示 - bàn thờ thần linh) ở bên trái đóng vai trò biểu ý và chữ THÂN (申 - tia chớp lóe sáng giữa trời mây trong Giáp cốt văn) ở bên phải vừa biểu âm vừa gợi ý nghĩa. Người cổ đại nhìn thấy những tia chớp uy lực biến hóa khôn lường trên bầu trời liền tin rằng đó là quyền năng của đấng siêu nhiên, nên ghép thêm bộ THỊ (礻) để tạo thành chữ THẦN (神). Ngày nay, chữ vừa chỉ thần linh, vừa chỉ tinh thần, tâm trí và vẻ thần thái kỳ diệu.

情
shén qíng THẦN TÌNH Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

nét mặt, vẻ mặt, thần thái biểu cảm

Bộ 心 (BỘ TÂM • 4 nét): Trái tim, suy nghĩ, tình cảm, cảm xúc, tâm hồn.
Thành phần cấu tạo chữ:
忄 BỘ TÂM ĐỨNG (Trái tim xúc cảm, rung động chân thành trong tâm thức.) 青 BỘ THANH (Màu xanh tươi của cỏ cây mùa xuân, thanh khiết trong sáng.)

Câu thơ nhớ chữ: “Tâm đứng soi bóng nước trong veo, Mầm xanh sức sống vượt qua đèo. Thanh khiết trong lòng tình trọn vẹn, Nghĩa nặng ơn nơi sâu dạ chẳng nghèo.”

Chữ TÌNH (情) là chữ hình thanh kiêm hội ý. Theo "Chữ Hán Chiết Tự": Chữ TÌNH (情) ghép từ bộ Tâm đứng (忄 - tấm lòng sâu kín) và chữ Thanh (青 - màu xanh trong trẻo). Nghĩa của chữ răn dạy con người: Tình cảm chân thật giữa người với người (tình cha mẹ, vợ chồng, bạn bè, đồng đạo) phải luôn giữ cho tinh khiết, thanh cao như mầm xanh mùa xuân, không vướng bận toan tính vụ lợi hay dục vọng đen tối.

Câu ví dụ với từ “神情”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

总控制台前,总调度员目光如炬,全神贯注凝视着遥控测控大屏,严峻凝重的神情中透出坚如磐石的自信。

Zǒng kòng zhì tái qián, zǒng diào dù yuán mù guāng rú jù, quán shén guàn zhù níng shì zhe yáo kòng cè kòng dà píng, yán jùn níng zhòng de shén qíng zhōng tòu chū jiān rú pán shí de zì xìn.

“Trước bàn điều khiển tổng, vị tổng điều độ viên ánh mắt sắc sảo như đuốc, tập trung cao độ chăm chú nhìn vào màn hình lớn đo đạc điều khiển từ xa, trên nét mặt nghiêm nghị đăm chiêu ánh lên niềm tự tin vững như bàn thạch.”

Before the console, the chief controller gazed at telemetry screens, his focused expression radiating rock-solid confidence.

Ví dụ #2

深刻领悟“神情”的精妙用法,是掌握最高等级中文典雅文风的重要标志。

shēn kè lǐng wù “ shén qíng ” de jīng miào yòng fǎ , shì zhǎng wò zuì gāo děng jí zhōng wén diǎn yǎ wén fēng de zhòng yào biāo zhì 。

“Lĩnh hội sâu sắc cách dùng tinh tế của “神情” (nét mặt, vẻ mặt, thần thái biểu cảm - THẦN TÌNH) là dấu ấn quan trọng đánh dấu sự tinh thông văn phong trang nhã đỉnh cao của tiếng Trung.”

Deeply mastering the subtle usage of "神情" (nét mặt, vẻ mặt, thần thái biểu cảm) is an important mark of commanding advanced Chinese elegance.

Từ “神情” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →

Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 神情 (shén qíng)

神情 (shén qíng) trong tiếng Trung nghĩa là gì?

Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 6), từ “神情” có phiên âm Pinyin là “shén qíng”, âm Hán Việt là “THẦN TÌNH”, thuộc từ loại Danh từ và có nghĩa tiếng Việt là: “nét mặt, vẻ mặt, thần thái biểu cảm” (tiếng Anh: expression, look, demeanor, countenance).

Chữ 神情 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?

Từ “神情” có tổng cộng 20 nét viết, thuộc bộ thủ 示. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.

Biên soạn & Kiểm định: Ban Biên Tập Học Thuật TuVungHSK.com • Chuẩn hóa theo khung HSK 6 Cập nhật: 2020-01-20T13:38:22+07:00