礼节: lễ tiết, phép lịch sự lễ nghi
Nghĩa tiếng Anh (English): etiquette, protocol, courtesy, ceremonial
Nét viết & luyện viết chữ 礼节
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (10 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
“Bàn thờ thắp nén nhang thơm Nguyện cầu lễ độ sớm hôm vẹn tròn. Bên THỊ (礻) nét ẤT (乚) kính dâng, Chữ LỄ (礼) hiếu nghĩa muôn phần đoan trang.” — Chữ LỄ phồn thể (禮) là chữ hội ý, gồm bộ Thị (礻) cúng bái và chữ Phong (豊) mâm cỗ dâng thần linh. Bản giản thể (礼) giữ lại bộ Thị thiêng liêng kết hợp nét uốn lượn như tư thế cúi mình khiêm cung. Lễ là gốc của trật tự và sự hài hòa giữa người với người.
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
lễ, lễ nghi, lễ nghĩa; quà tặng lễ vật
Câu thơ nhớ chữ: “Bàn thờ thắp nén nhang thơm Nguyện cầu lễ độ sớm hôm vẹn tròn. Bên THỊ (礻) nét ẤT (乚) kính dâng, Chữ LỄ (礼) hiếu nghĩa muôn phần đoan trang.”
Chữ LỄ phồn thể (禮) là chữ hội ý, gồm bộ Thị (礻) cúng bái và chữ Phong (豊) mâm cỗ dâng thần linh. Bản giản thể (礼) giữ lại bộ Thị thiêng liêng kết hợp nét uốn lượn như tư thế cúi mình khiêm cung. Lễ là gốc của trật tự và sự hài hòa giữa người với người.
tiết, đoạn, khúc; ngày lễ, tiết khí; tiết học (lượng từ)
Câu thơ nhớ chữ: “Đốt tre cứng cỏi vươn cao Giữ tròn khí tiết thanh tao một đời. Đầu THẢO (艹) dưới TIẾT (卩) phân minh, Chữ TIẾT (节) khí phách giữ mình thanh cao.”
Chữ TIẾT (节) là chữ hình thanh. Chữ TIẾT (节) bắt nguồn từ những đốt cây tre (chữ phồn thể 節 có bộ Trúc 竹 ở trên). Đốt tre tạo nên sự cứng cáp, dẻo dai trước bão tố. Người có "tiết tháo" là người có kỷ cương tự ước thúc bản thân và giữ vững khí phách trước mọi nghịch cảnh.
Câu ví dụ với từ “礼节”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
在国际多边外交与国事访问重大场合中,我国外交礼仪团队始终展现出严谨规范、庄重典雅的大国礼节风范。
Zài guó jì duō biān wài jiāo yǔ guó shì fǎng wèn zhòng dà chǎng hé zhōng, wǒ guó wài jiāo lǐ yí tuán duì shǐ zhōng zhǎn xiàn chū yán jǐn guī fàn, zhuāng zhòng diǎn yǎ de dà guó lǐ jié fēng fàn.
“Trong các dịp trọng đại đón tiếp ngoại giao đa phương và thăm cấp nhà nước quốc tế, đội ngũ lễ tân ngoại giao nước ta luôn thể hiện phong thái lễ nghi chuẩn mực nghiêm cẩn, trang trọng tao nhã của một nước lớn.”
In major multilateral diplomatic venues, our diplomatic protocol team presents dignified and elegant big-country etiquette.
深刻领悟“礼节”的精妙用法,是掌握最高等级中文典雅文风的重要标志。
shēn kè lǐng wù “ lǐ jié ” de jīng miào yòng fǎ , shì zhǎng wò zuì gāo děng jí zhōng wén diǎn yǎ wén fēng de zhòng yào biāo zhì 。
“Lĩnh hội sâu sắc cách dùng tinh tế của “礼节” (lễ tiết, phép lịch sự lễ nghi - LỄ TIẾT) là dấu ấn quan trọng đánh dấu sự tinh thông văn phong trang nhã đỉnh cao của tiếng Trung.”
Deeply mastering the subtle usage of "礼节" (lễ tiết, phép lịch sự lễ nghi) is an important mark of commanding advanced Chinese elegance.
Từ “礼节” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 礼节 (lǐ jié)
礼节 (lǐ jié) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 6), từ “礼节” có phiên âm Pinyin là “lǐ jié”, âm Hán Việt là “LỄ TIẾT”, thuộc từ loại Danh từ và có nghĩa tiếng Việt là: “lễ tiết, phép lịch sự lễ nghi” (tiếng Anh: etiquette, protocol, courtesy, ceremonial).
Chữ 礼节 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “礼节” có tổng cộng 10 nét viết, thuộc bộ thủ 示. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.