确实 Phồn thể: 確實
Minh họa từ vựng 确实 (què shí)
què shí HÁN VIỆT: XÁC THỰC

确实: thực sự, quả thực, xác thực

thực sự quả thực xác thực

Nghĩa tiếng Anh (English): indeed, really, truly

Nét viết & luyện viết chữ 确实

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 确

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (20 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ XÁC (确, phồn thể: 確): thuộc bộ THẠCH (石), gồm 12 nét, thành phần: 石 (THẠCH) + 角 (GIÁC). Từ ghép HSK: 确实 (XÁC THỰC: thực sự, quả thực, xác thực), 正确 (CHÍNH XÁC: chính xác, đúng đắn), 准确 (CHUẨN XÁC: chuẩn xác, chính xác), 的确 (ĐÍCH XÁC: quả thực, đúng là, thực sự).

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

确
què shí XÁC THỰC Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

thực sự, quả thực, xác thực

Bộ 石 (BỘ THẠCH • 5 nét): Hòn đá, tảng đá, đồ vật bằng đá cứng.
Thành phần cấu tạo chữ:
石 THẠCH (Hòn đá, tảng đá, đồ vật bằng đá cứng.) 角 GIÁC (Sừng thú nhọn, góc cạnh, hào (đơn vị tiền tệ).)

Chữ XÁC (确, phồn thể: 確): thuộc bộ THẠCH (石), gồm 12 nét, thành phần: 石 (THẠCH) + 角 (GIÁC). Từ ghép HSK: 确实 (XÁC THỰC: thực sự, quả thực, xác thực), 正确 (CHÍNH XÁC: chính xác, đúng đắn), 准确 (CHUẨN XÁC: chuẩn xác, chính xác), 的确 (ĐÍCH XÁC: quả thực, đúng là, thực sự).

实
shí THỰC Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

Thực (Chân thực, thành thực, chắc chắn, làm người kiên định ngay thẳng có trước có sau.).

Bộ 宀 (BỘ MIÊN • 3 nét): Mái nhà, gian nhà ở, nơi cư trú an toàn.
Thành phần cấu tạo chữ:
宀 MIÊN (Mái nhà, gian nhà ở, nơi cư trú an toàn.)

Chữ THỰC (实, phồn thể: 實): thuộc bộ MIÊN (宀), gồm 8 nét. Từ ghép HSK: 其实 (KỲ THỰC: thực ra, kỳ thực, trên thực tế), 诚实 (THÀNH THỰC: thành thật, trung thực), 确实 (XÁC THỰC: thực sự, quả thực, xác thực), 实际 (THỰC TẾ: thực tế, thực tiễn).

Câu ví dụ với từ “确实”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

这确实是真的。

zhè què shí shì zhēn de 。

“Điều này thực sự là thật.”

This is indeed true.

Ví dụ #2

深入理解“确实”的语境含义,有助于我们在工作中更准确地表达想法。

shēn rù lǐ jiě “ què shí ” de yǔ jìng hán yì , yǒu zhù yú wǒ men zài gōng zuò zhōng gèng zhǔn què dì biǎo dá xiǎng fǎ 。

“Hiểu sâu ngữ cảnh của từ “确实” (thực sự, quả thực, xác thực - XÁC THỰC) giúp chúng ta diễn đạt ý tưởng chuẩn xác hơn trong công việc.”

Deeply understanding the context of "确实" (thực sự, quả thực, xác thực) helps us express ideas more accurately at work.

Từ “确实” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →

Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 确实 (què shí)

确实 (què shí) trong tiếng Trung nghĩa là gì?

Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 4), từ “确实” có phiên âm Pinyin là “què shí”, âm Hán Việt là “XÁC THỰC”, thuộc từ loại Danh từ và có nghĩa tiếng Việt là: “thực sự, quả thực, xác thực” (tiếng Anh: indeed, really, truly).

Chữ 确实 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?

Từ “确实” có tổng cộng 20 nét viết, thuộc bộ thủ 石. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.

Biên soạn & Kiểm định: Ban Biên Tập Học Thuật TuVungHSK.com • Chuẩn hóa theo khung HSK 4 Cập nhật: 2023-05-16T22:58:31+07:00