相处: chung sống, đối đãi, hòa hợp với nhau
Nghĩa tiếng Anh (English): to get along with, to live together
Nét viết & luyện viết chữ 相处
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (14 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
“Mắt tinh bộ MỤC (目) ngắm MỘC (木), Xem từng thớ gỗ thẳng ngay thế nào. Chữ TƯỚNG (相) nhìn thấu thấp cao, Tương thân tương trợ dạt dào nghĩa nhân.” — Chữ TƯỚNG / TƯƠNG (相) là chữ hội ý kết cấu trái phải, ghép từ bộ MỘC (木 - cái cây) và bộ MỤC (目 - con mắt). Theo Thuyết Văn Giải Tự, chữ mô tả người thợ dùng mắt quan sát kỹ lưỡng thân cây để chọn gỗ tốt. Từ hành động nhìn ngắm hai chiều, chữ vừa mang âm TƯƠNG (xiāng) chỉ sự tương tác qua lại lẫn nhau, vừa mang âm TƯỚNG (xiàng) chỉ diện mạo, hình tướng và vị tể tướng giúp vua việc nước.
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
giúp; bổ trợ; hỗ trợ
Câu thơ nhớ chữ: “Mắt tinh bộ MỤC (目) ngắm MỘC (木), Xem từng thớ gỗ thẳng ngay thế nào. Chữ TƯỚNG (相) nhìn thấu thấp cao, Tương thân tương trợ dạt dào nghĩa nhân.”
Chữ TƯỚNG / TƯƠNG (相) là chữ hội ý kết cấu trái phải, ghép từ bộ MỘC (木 - cái cây) và bộ MỤC (目 - con mắt). Theo Thuyết Văn Giải Tự, chữ mô tả người thợ dùng mắt quan sát kỹ lưỡng thân cây để chọn gỗ tốt. Từ hành động nhìn ngắm hai chiều, chữ vừa mang âm TƯƠNG (xiāng) chỉ sự tương tác qua lại lẫn nhau, vừa mang âm TƯỚNG (xiàng) chỉ diện mạo, hình tướng và vị tể tướng giúp vua việc nước.
nơi, chỗ, điểm, phòng ban (chù); chung sống, xử lý, ở vào (chǔ)
Chữ XỨ (处, phồn thể: 處): thuộc bộ TRĨ (夂), gồm 5 nét. Từ ghép HSK: 到处 (ĐÁO XỨ: khắp nơi, mọi nơi), 好处 (HẢO XỨ: điểm tốt, lợi ích, ưu điểm), 处理 (XỬ LÝ: xử lý, giải quyết, thanh lý), 相处 (TƯƠNG XỨ: chung sống, đối đãi, hòa hợp với nhau).
Câu ví dụ với từ “相处”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
在多元文化交融的国际青年学者公寓里,来自不同国家的同学们相互尊重、包容互助,相处得十分融洽。
Zài duō yuán wén huà jiāo róng de guó jì qīng nián xué zhě gōng yù lǐ, lái zì bù tóng guó jiā de tóng xué men xiāng hù zūn zhòng, bāo róng hù zhù, xiāng chǔ dé shí fēn róng qià.
“Bên trong khu căn hộ học giả trẻ quốc tế nơi giao thoa nhiều nền văn hóa, các bạn sinh viên đến từ nhiều quốc gia luôn tôn trọng lẫn nhau, bao dung tương trợ và chung sống vô cùng hòa thuận.”
In the multicultural international scholar apartment, students from diverse nations respect each other and get along harmoniously.
在学术研究与商务谈判中,准确理解“相处”的内涵十分关键。
zài xué shù yán jiū yǔ shāng wù tán pàn zhōng , zhǔn què lǐ jiě “ xiāng chǔ ” de nèi hán shí fēn guān jiàn 。
“Trong nghiên cứu học thuật và đàm phán thương mại, việc thấu hiểu chuẩn xác nội hàm của từ “相处” (chung sống, đối đãi, hòa hợp với nhau - TƯƠNG XỬ) đóng vai trò vô cùng then chốt.”
In academic research and business negotiations, accurately understanding the meaning of "相处" (chung sống, đối đãi, hòa hợp với nhau) is crucial.
Từ “相处” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 相处 (xiāng chǔ)
相处 (xiāng chǔ) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 5), từ “相处” có phiên âm Pinyin là “xiāng chǔ”, âm Hán Việt là “TƯƠNG XỨ”, thuộc từ loại Động từ và có nghĩa tiếng Việt là: “chung sống, đối đãi, hòa hợp với nhau” (tiếng Anh: to get along with, to live together).
Chữ 相处 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “相处” có tổng cộng 14 nét viết, thuộc bộ thủ 目. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.