电源: nguồn điện, bộ cấp nguồn
Nghĩa tiếng Anh (English): power supply, power source
Nét viết & luyện viết chữ 电源
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (18 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
“Tia chớp ngoằn ngoèo xé mây Ánh sáng lóe rạng tràn đầy càn khôn. Khung NHẬT (日) uốn nét ẤT (乚) dài, Chữ ĐIỆN (电) thắp sáng hôm mai phố phường.” — Chữ ĐIỆN (电/電) là chữ tượng hình, trong Giáp cốt văn vẽ tia chớp ngoằn ngoèo phóng từ đám mây giông. Thời hiện đại, điện trở thành nguồn năng lượng huyết mạch vận hành cả nền văn minh nhân loại.
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
điện, điện năng
Câu thơ nhớ chữ: “Tia chớp ngoằn ngoèo xé mây Ánh sáng lóe rạng tràn đầy càn khôn. Khung NHẬT (日) uốn nét ẤT (乚) dài, Chữ ĐIỆN (电) thắp sáng hôm mai phố phường.”
Chữ ĐIỆN (电/電) là chữ tượng hình, trong Giáp cốt văn vẽ tia chớp ngoằn ngoèo phóng từ đám mây giông. Thời hiện đại, điện trở thành nguồn năng lượng huyết mạch vận hành cả nền văn minh nhân loại.
mùa xuân; nguồn, đầu; họ
Chữ NGUYÊN (源): thuộc bộ THỦY (水), gồm 13 nét, thành phần: 氵 (TAM CHẤM THỦY) + 厂 (HÁN) + 白 (BẠCH) + 小 (TIỂU). Từ ghép HSK: 能源 (NĂNG NGUYÊN: nguồn năng lượng, năng lượng), 资源 (TƯ NGUYÊN: tài nguyên, nguồn lực), 电源 (ĐIỆN NGUYÊN: nguồn điện, bộ cấp nguồn), 根源 (CĂN NGUYÊN: nguồn gốc, cội nguồn, căn nguyên).
Câu ví dụ với từ “电源”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
空间站核心舱搭载的柔性三结砷化镓太阳能电池翼,为整座空间站在轨长期运行提供了强大源源不断的电源供给。
Kōng jiān zhàn hé xīn cāng dā zài de róu xìng sān jié shēn huà jiā tài yáng néng diàn chí yì, wèi zhěng zuò kōng jiān zhàn zài guǐ cháng qī yùn xíng tí gōng le qiáng dà yuán yuán bù duàn de diàn yuán gōng jǐ.
“Cánh pin mặt trời gallium arsenide ba mối nối dẻo trang bị trên khoang lõi trạm vũ trụ đã mang lại nguồn cấp điện dồi dào bất tận cho toàn bộ trạm không gian hoạt động dài hạn trên quỹ đạo.”
Flexible gallium arsenide solar wings on the space station core module provide endless power supply for long-term orbital operations.
深刻领悟“电源”的精妙用法,是掌握最高等级中文典雅文风的重要标志。
shēn kè lǐng wù “ diàn yuán ” de jīng miào yòng fǎ , shì zhǎng wò zuì gāo děng jí zhōng wén diǎn yǎ wén fēng de zhòng yào biāo zhì 。
“Lĩnh hội sâu sắc cách dùng tinh tế của “电源” (nguồn điện, bộ cấp nguồn - ĐIỆN NGUYÊN) là dấu ấn quan trọng đánh dấu sự tinh thông văn phong trang nhã đỉnh cao của tiếng Trung.”
Deeply mastering the subtle usage of "电源" (nguồn điện, bộ cấp nguồn) is an important mark of commanding advanced Chinese elegance.
Từ “电源” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 电源 (diàn yuán)
电源 (diàn yuán) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 6), từ “电源” có phiên âm Pinyin là “diàn yuán”, âm Hán Việt là “ĐIỆN NGUYÊN”, thuộc từ loại Danh từ và có nghĩa tiếng Việt là: “nguồn điện, bộ cấp nguồn” (tiếng Anh: power supply, power source).
Chữ 电源 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “电源” có tổng cộng 18 nét viết, thuộc bộ thủ 乙. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.