珍爱
Minh họa từ vựng 珍爱 (zhēn'ài)
zhēn'ài HÁN VIỆT: TRÂN ÁI

珍爱: coi trọng; yêu quý; nâng niu; quý trọng

coi trọng yêu quý nâng niu quý trọng

Nét viết & luyện viết chữ 珍爱

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 珍

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (19 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ TRÂN (珍): thuộc bộ NGỌC/VƯƠNG (玉), gồm 9 nét, thành phần: 王 (NGỌC/VƯƠNG) + 人 (NHÂN) + 彡 (SAM). Từ ghép HSK: 珍惜 (TRÂN TÍCH: trân trọng, quý trọng, giữ gìn), 珍贵 (TRÂN QUÝ: quý giá, vô giá trân quý), 珍稀 (TRÂN HY: quý hiếm, hiếm có quý báu (động thực vật)), 珍珠 (TRÂN CHÂU: ngọc trai, trân châu quý giá).

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

珍
zhēn'ài TRÂN ÁI Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

coi trọng; yêu quý; nâng niu; quý trọng

Bộ 玉 (BỘ NGỌC/VƯƠNG • 5 nét): Ngọc quý, đá quý, vua chúa, đồ vật quý giá trang trọng.
Thành phần cấu tạo chữ:
王 NGỌC/VƯƠNG (Ngọc quý, đá quý, vua chúa, đồ vật quý giá trang trọng.) 人 NHÂN (Con người, hành vi, phẩm chất, chức vụ và quan hệ xã hội của loài người.) 彡 SAM (Lông thú dài, hoa văn rực rỡ, vẻ đẹp bên ngoài.)

Chữ TRÂN (珍): thuộc bộ NGỌC/VƯƠNG (玉), gồm 9 nét, thành phần: 王 (NGỌC/VƯƠNG) + 人 (NHÂN) + 彡 (SAM). Từ ghép HSK: 珍惜 (TRÂN TÍCH: trân trọng, quý trọng, giữ gìn), 珍贵 (TRÂN QUÝ: quý giá, vô giá trân quý), 珍稀 (TRÂN HY: quý hiếm, hiếm có quý báu (động thực vật)), 珍珠 (TRÂN CHÂU: ngọc trai, trân châu quý giá).

爱
ài ÁI Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

yêu, yêu thích

Bộ 爪 (BỘ TRẢO • 4 nét): Móng vuốt chim muông thú dữ, bàn tay chụp lấy vồ lấy.
Thành phần cấu tạo chữ:
爫 BỘ TRẢO (Móng vuốt, bàn tay chở che vỗ về người khốn khó.) 冖 BỘ MỊCH (Khăn trùm bao phủ, sự chở che rộng lớn.) 心 BỘ TÂM (TRONG PHỒN THỂ 愛) (Trái tim yêu thương đặt chính giữa lòng chữ.) 夂 BỘ TRUY / PHUY (Bước chân chậm rãi đi đến sẻ chia với tha nhân.)

Câu thơ nhớ chữ: “Tâm đặt ở giữa đáy lòng sâu, Yêu thương trắc ẩn vạn sắc màu. Bác ái chở che muôn bờ cõi, Độ rỗi nhân gian khỏi bể dâu.”

Chữ ÁI (爱) là chữ hội ý. Theo "Chữ Hán Chiết Tự": Trong chữ Ái (phồn thể 愛), bộ Tâm (心) nằm ngay chính giữa chữ. Điều này minh chứng: Tình yêu thương chân chính phải xuất phát sâu kín từ đáy tim, chứ không phải thói hời hợt đầu môi chót lưỡi. Tình bác ái bao la không phân biệt sang hèn, đem trái tim sưởi ấm cho nhân loại vượt qua khổ ải.

Câu ví dụ với từ “珍爱”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

我们应该珍爱生命,热爱生活。

wǒmen yīnggāi zhēn'ài shēngmìng, rè'ài shēnghuó.

“Chúng ta nên trân trọng sinh mạng, yêu đời.”

Ví dụ #2

请珍爱每一滴水,不要浪费。

qǐng zhēn'ài měi yī dīshuǐ, bùyào làngfèi.

“Xin hãy trân quý từng giọt nước, đừng lãng phí.”

Từ “珍爱” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →

Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 珍爱 (zhēn'ài)

珍爱 (zhēn'ài) trong tiếng Trung nghĩa là gì?

Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “珍爱” có phiên âm Pinyin là “zhēn'ài”, âm Hán Việt là “TRÂN ÁI”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “coi trọng; yêu quý; nâng niu; quý trọng”.

Chữ 珍爱 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?

Từ “珍爱” có tổng cộng 19 nét viết, thuộc bộ thủ 玉. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.

Biên soạn & Kiểm định: Ban Biên Tập Học Thuật TuVungHSK.com • Chuẩn hóa theo khung Chủ đề Cập nhật: 2020-08-23T17:45:56+07:00