獠牙: răng nanh
Nét viết & luyện viết chữ 獠牙
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (19 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ LIÊU (獠): thuộc bộ KHUYỂN (犬), gồm 15 nét.
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
răng nanh
Chữ LIÊU (獠): thuộc bộ KHUYỂN (犬), gồm 15 nét.
răng, chiếc răng
Câu thơ nhớ chữ: “Hàm trên hàm dưới đan cài, Bốn nét móc chặt nhai hoài chẳng ngơi. Chữ NHA răng sắc sáng ngời, Giữ gìn nụ cười rạng rỡ xuân xanh.”
Chữ NHA (牙) là chữ tượng hình, trong Kim văn và Tiểu triện vẽ hình hai chiếc răng hàm hoặc răng nanh của hàm trên và hàm dưới đang đan chéo, khít chặt vào nhau để cắn xé và nghiền nhỏ thức ăn. Nếu chữ XỈ (齿) chỉ phần răng cửa lộ ra ngoài thì chữ NHA (牙) vốn chỉ răng hàm ở sâu bên trong hoặc chiếc ngà nhọn dài của loài thú. Chữ gợi nhắc đến sức mạnh sắc bén và sự phối hợp nhịp nhàng của cơ thể.
Câu ví dụ với từ “獠牙”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
老虎的獠牙很锋利。
Lǎohǔ de liáoyá hěn fēnglì.
“Răng nanh của hổ rất sắc nhọn.”
Từ “獠牙” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 獠牙 (liáo yá)
獠牙 (liáo yá) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “獠牙” có phiên âm Pinyin là “liáo yá”, âm Hán Việt là “LIÊU NHA”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “răng nanh”.
Chữ 獠牙 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “獠牙” có tổng cộng 19 nét viết, thuộc bộ thủ 犬. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.