猫粮: thức ăn cho mèo hạt khô
Nghĩa tiếng Anh (English): cat food
Nét viết & luyện viết chữ 猫粮
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (24 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
“Bên trái bộ KHUYỂN thú nhà, Đồng ĐIỀN cỏ THẢO hiện ra chữ MIÊU. Chú mèo bắt chuột sớm chiều, Tiếng kêu meo nhỏ đáng yêu vô cùng.” — Chữ MIÊU (猫) là chữ hình thanh kiêm hội ý thú vị, bên trái là bộ KHUYỂN (犭 - loài thú bốn chân), bên phải là chữ MIÊU (苗 - cây mạ non gồm bộ THẢO 艹 trên bộ ĐIỀN 田). Học giả Lục Điền thời Tống giải thích rằng: Chuột thường phá hoại mầm lúa (苗) ngoài đồng ruộng, còn mèo là loài thú chuyên bắt chuột bảo vệ mùa màng; đồng thời âm 'miêu' cũng mô phỏng chính xác tiếng kêu 'meo meo' đáng yêu của loài vật này.
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
con mèo
Câu thơ nhớ chữ: “Bên trái bộ KHUYỂN thú nhà, Đồng ĐIỀN cỏ THẢO hiện ra chữ MIÊU. Chú mèo bắt chuột sớm chiều, Tiếng kêu meo nhỏ đáng yêu vô cùng.”
Chữ MIÊU (猫) là chữ hình thanh kiêm hội ý thú vị, bên trái là bộ KHUYỂN (犭 - loài thú bốn chân), bên phải là chữ MIÊU (苗 - cây mạ non gồm bộ THẢO 艹 trên bộ ĐIỀN 田). Học giả Lục Điền thời Tống giải thích rằng: Chuột thường phá hoại mầm lúa (苗) ngoài đồng ruộng, còn mèo là loài thú chuyên bắt chuột bảo vệ mùa màng; đồng thời âm 'miêu' cũng mô phỏng chính xác tiếng kêu 'meo meo' đáng yêu của loài vật này.
Thức ăn, lương thực
Câu thơ nhớ chữ: “Bên trái bộ MỄ hạt gạo thơm, Bên phải chữ LƯƠNG đong đầy cơm. Tích trữ ngũ cốc nuôi dân chúng, LƯƠNG thực dồi dào ấm chiếu rơm.”
Chữ LƯƠNG (粮 / 糧) là chữ hình thanh kiêm hội ý kết cấu trái phải, gồm bộ MỄ (米 - hạt gạo) biểu ý lương thực và chữ LƯƠNG (良 - tốt lành, hoặc bản phồn thể là chữ LƯỢNG 量 - đong đếm) biểu âm. Ngày xưa khi đi xa hay hành quân đều phải đong đếm từng khẩu phần gạo tốt mang theo làm thức ăn duy trì sự sống (LƯƠNG THỰC). Chữ LƯƠNG nhắc ta trân quý từng hạt gạo từ mồ hôi người nông dân.
Câu ví dụ với từ “猫粮”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
我们在网上订购了一大袋优质进口猫粮。
wǒ men zài wǎng shàng dìng gòu le yí dà dài yōu zhì jìn kǒu māo liáng 。
“Chúng tôi đặt mua online một bao thức ăn hạt cho mèo nhập khẩu chất lượng.”
Từ “猫粮” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 猫粮 (māo liáng)
猫粮 (māo liáng) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (Mở rộng), từ “猫粮” có phiên âm Pinyin là “māo liáng”, âm Hán Việt là “MIÊU LƯƠNG”, thuộc từ loại Từ đơn và có nghĩa tiếng Việt là: “thức ăn cho mèo hạt khô” (tiếng Anh: cat food).
Chữ 猫粮 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “猫粮” có tổng cộng 24 nét viết, thuộc bộ thủ 犬. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.