猫砂
Minh họa từ vựng 猫砂 (māo shā)
māo shā HÁN VIỆT: MIÊU SA

猫砂: cát vệ sinh cho mèo

cát vệ sinh cho mèo

Nghĩa tiếng Anh (English): cat litter

Nét viết & luyện viết chữ 猫砂

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 猫

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (20 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

“Bên trái bộ KHUYỂN thú nhà, Đồng ĐIỀN cỏ THẢO hiện ra chữ MIÊU. Chú mèo bắt chuột sớm chiều, Tiếng kêu meo nhỏ đáng yêu vô cùng.” — Chữ MIÊU (猫) là chữ hình thanh kiêm hội ý thú vị, bên trái là bộ KHUYỂN (犭 - loài thú bốn chân), bên phải là chữ MIÊU (苗 - cây mạ non gồm bộ THẢO 艹 trên bộ ĐIỀN 田). Học giả Lục Điền thời Tống giải thích rằng: Chuột thường phá hoại mầm lúa (苗) ngoài đồng ruộng, còn mèo là loài thú chuyên bắt chuột bảo vệ mùa màng; đồng thời âm 'miêu' cũng mô phỏng chính xác tiếng kêu 'meo meo' đáng yêu của loài vật này.

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

猫
māo MIÊU Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

con mèo

Bộ 犬 (BỘ KHUYỂN • 4 nét): Con chó, các loài thú bốn chân săn mồi.
Thành phần cấu tạo chữ:
犭 KHUYỂN (Loài thú nhỏ bốn chân nhanh nhẹn, giỏi săn bắt.) 苗 MIÊU (Mầm cỏ (艹) mọc trên ruộng (田); vừa biểu âm vừa mô phỏng tiếng mèo kêu 'meo meo'.)

Câu thơ nhớ chữ: “Bên trái bộ KHUYỂN thú nhà, Đồng ĐIỀN cỏ THẢO hiện ra chữ MIÊU. Chú mèo bắt chuột sớm chiều, Tiếng kêu meo nhỏ đáng yêu vô cùng.”

Chữ MIÊU (猫) là chữ hình thanh kiêm hội ý thú vị, bên trái là bộ KHUYỂN (犭 - loài thú bốn chân), bên phải là chữ MIÊU (苗 - cây mạ non gồm bộ THẢO 艹 trên bộ ĐIỀN 田). Học giả Lục Điền thời Tống giải thích rằng: Chuột thường phá hoại mầm lúa (苗) ngoài đồng ruộng, còn mèo là loài thú chuyên bắt chuột bảo vệ mùa màng; đồng thời âm 'miêu' cũng mô phỏng chính xác tiếng kêu 'meo meo' đáng yêu của loài vật này.

砂
māo shā MIÊU SA Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

cát vệ sinh cho mèo

Bộ 石 (BỘ THẠCH • 5 nét): Hòn đá, tảng đá, đồ vật bằng đá cứng.
Thành phần cấu tạo chữ:
石 THẠCH (Hòn đá, tảng đá, đồ vật bằng đá cứng.)

Chữ SA (砂): thuộc bộ THẠCH (石), gồm 9 nét.

Câu ví dụ với từ “猫砂”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

记得定期清理并更换猫砂盆里的猫砂。

jì de dìng qī qīng lǐ bìng gēng huàn māo shā pén lǐ de māo shā 。

“Nhớ thường xuyên dọn dẹp và thay cát vệ sinh trong khay cho mèo.”

Từ “猫砂” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →

Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 猫砂 (māo shā)

猫砂 (māo shā) trong tiếng Trung nghĩa là gì?

Trong tiếng Trung (Mở rộng), từ “猫砂” có phiên âm Pinyin là “māo shā”, âm Hán Việt là “MIÊU SA”, thuộc từ loại Từ đơn và có nghĩa tiếng Việt là: “cát vệ sinh cho mèo” (tiếng Anh: cat litter).

Chữ 猫砂 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?

Từ “猫砂” có tổng cộng 20 nét viết, thuộc bộ thủ 犬. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.

Biên soạn & Kiểm định: Ban Biên Tập Học Thuật TuVungHSK.com • Chuẩn hóa theo khung Mở rộng Cập nhật: 2019-04-27T21:52:08+07:00