猞猁: báo xa-li; mèo rừng; linh miêu
Nét viết & luyện viết chữ 猞猁
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (21 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ XÁ (猞): thuộc bộ KHUYỂN (犬), gồm 11 nét.
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
báo xa-li; mèo rừng; linh miêu
Chữ XÁ (猞): thuộc bộ KHUYỂN (犬), gồm 11 nét.
một loại khỉ
Chữ LỢI (猁): thuộc bộ KHUYỂN (犬), gồm 10 nét.
Câu ví dụ với từ “猞猁”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
猞猁在森林中快速奔跑。
Shē lì zài sēnlín zhōng kuàisù bēnpǎo.
“Linh miêu chạy nhanh trong rừng.”
Từ “猞猁” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 猞猁 (shē lì)
猞猁 (shē lì) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “猞猁” có phiên âm Pinyin là “shē lì”, âm Hán Việt là “XÁ LỢI”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “báo xa-li; mèo rừng; linh miêu”.
Chữ 猞猁 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “猞猁” có tổng cộng 21 nét viết, thuộc bộ thủ 犬. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.