狗粮
Minh họa từ vựng 狗粮 (gǒu liáng)
gǒu liáng HÁN VIỆT: CẨU LƯƠNG

狗粮: thức ăn cho chó

thức ăn cho chó

Nghĩa tiếng Anh (English): dog food

Nét viết & luyện viết chữ 狗粮

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 狗

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (21 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

“Bên trái bộ KHUYỂN loài muông, Bên phải chữ CÚ tiếng vang giữ nhà. Chữ CẨU trung nghĩa thiết tha, Bạn hiền thân thiết với ta sớm chiều.” — Chữ CẨU (狗) là chữ hình thanh có kết cấu trái phải, gồm bộ KHUYỂN (犭 - loài chó, thú bốn chân) biểu ý ở bên trái và chữ CÂU/CÚ (句 - uốn cong, tiếng kêu) biểu âm ở bên phải. Thời tiên Tần, người xưa gọi chó lớn là KHUYỂN (犬) và chó nhỏ là CẨU (狗), về sau chữ CẨU trở thành danh từ thông dụng để chỉ loài chó nói chung. Trong đời sống văn hóa, chú chó là vật nuôi gần gũi, biểu trưng cho lòng trung thành và sự gắn bó bền chặt với chủ nhân.

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

狗
gǒu CẨU Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

con chó

Bộ 犬 (BỘ KHUYỂN • 4 nét): Con chó, các loài thú bốn chân săn mồi.
Thành phần cấu tạo chữ:
犭 KHUYỂN (Chó, thú săn, động vật 4 chân.) 勹 BAO (Bọc lại, ôm ấp, bao trùm quanh một vật gì đó.) 口 KHẨU (Cái miệng, ăn uống, nói năng, hô hấp, phát ra âm thanh.)

Câu thơ nhớ chữ: “Bên trái bộ KHUYỂN loài muông, Bên phải chữ CÚ tiếng vang giữ nhà. Chữ CẨU trung nghĩa thiết tha, Bạn hiền thân thiết với ta sớm chiều.”

Chữ CẨU (狗) là chữ hình thanh có kết cấu trái phải, gồm bộ KHUYỂN (犭 - loài chó, thú bốn chân) biểu ý ở bên trái và chữ CÂU/CÚ (句 - uốn cong, tiếng kêu) biểu âm ở bên phải. Thời tiên Tần, người xưa gọi chó lớn là KHUYỂN (犬) và chó nhỏ là CẨU (狗), về sau chữ CẨU trở thành danh từ thông dụng để chỉ loài chó nói chung. Trong đời sống văn hóa, chú chó là vật nuôi gần gũi, biểu trưng cho lòng trung thành và sự gắn bó bền chặt với chủ nhân.

粮
liáng LƯƠNG Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

Thức ăn, lương thực

Bộ 米 (BỘ MỄ • 6 nét): Hạt gạo, thóc lúa, tinh bột dinh dưỡng.
Thành phần cấu tạo chữ:
米 MỄ (Hạt gạo, thóc lúa, tinh bột dinh dưỡng.) 艮 CẤN (Quẻ Cấn, sự kiên định dừng lại, mắt trừng trộ.)

Câu thơ nhớ chữ: “Bên trái bộ MỄ hạt gạo thơm, Bên phải chữ LƯƠNG đong đầy cơm. Tích trữ ngũ cốc nuôi dân chúng, LƯƠNG thực dồi dào ấm chiếu rơm.”

Chữ LƯƠNG (粮 / 糧) là chữ hình thanh kiêm hội ý kết cấu trái phải, gồm bộ MỄ (米 - hạt gạo) biểu ý lương thực và chữ LƯƠNG (良 - tốt lành, hoặc bản phồn thể là chữ LƯỢNG 量 - đong đếm) biểu âm. Ngày xưa khi đi xa hay hành quân đều phải đong đếm từng khẩu phần gạo tốt mang theo làm thức ăn duy trì sự sống (LƯƠNG THỰC). Chữ LƯƠNG nhắc ta trân quý từng hạt gạo từ mồ hôi người nông dân.

Câu ví dụ với từ “狗粮”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

每天按时给宠物狗倒满新鲜美味的狗粮。

měi tiān àn shí gěi chǒng wù gǒu dǎo mǎn xīn xiān měi wèi de gǒu liáng 。

“Mỗi ngày đổ đầy đĩa thức ăn hạt tươi ngon cho cún cưng đúng giờ.”

Từ “狗粮” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →

Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 狗粮 (gǒu liáng)

狗粮 (gǒu liáng) trong tiếng Trung nghĩa là gì?

Trong tiếng Trung (Mở rộng), từ “狗粮” có phiên âm Pinyin là “gǒu liáng”, âm Hán Việt là “CẨU LƯƠNG”, thuộc từ loại Từ đơn và có nghĩa tiếng Việt là: “thức ăn cho chó” (tiếng Anh: dog food).

Chữ 狗粮 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?

Từ “狗粮” có tổng cộng 21 nét viết, thuộc bộ thủ 犬. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.

Biên soạn & Kiểm định: Ban Biên Tập Học Thuật TuVungHSK.com • Chuẩn hóa theo khung Mở rộng Cập nhật: 2024-03-21T17:50:24+07:00