特殊: đặc thù, đặc biệt, khác thường
Nghĩa tiếng Anh (English): special, particular, unusual, exceptional
Nét viết & luyện viết chữ 特殊
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (20 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ ĐẶC (特): thuộc bộ NGƯU (牛), gồm 10 nét, thành phần: 牛 (NGƯU) + 土 (THỔ) + 寸 (THỐN). Từ ghép HSK: 特别 (ĐẶC BIỆT: đặc biệt, vô cùng, hết sức), 特点 (ĐẶC ĐIỂM: đặc điểm, nét đặc trưng), 独特 (ĐỘC ĐẶC: độc đáo, đặc sắc, riêng biệt), 特殊 (ĐẶC THÙ: đặc thù, đặc biệt, khác thường).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
đặc biệt, riêng biệt; rất, cực kỳ (tèbié)
Chữ ĐẶC (特): thuộc bộ NGƯU (牛), gồm 10 nét, thành phần: 牛 (NGƯU) + 土 (THỔ) + 寸 (THỐN). Từ ghép HSK: 特别 (ĐẶC BIỆT: đặc biệt, vô cùng, hết sức), 特点 (ĐẶC ĐIỂM: đặc điểm, nét đặc trưng), 独特 (ĐỘC ĐẶC: độc đáo, đặc sắc, riêng biệt), 特殊 (ĐẶC THÙ: đặc thù, đặc biệt, khác thường).
khác; khác biệt
Chữ THÙ (殊): thuộc bộ ĐÃI (歹), gồm 10 nét. Từ ghép HSK: 特殊 (ĐẶC THÙ: đặc thù, đặc biệt, khác thường).
Câu ví dụ với từ “特殊”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
在面对复杂的挑战时,保持特殊的心态尤为重要。
zài miàn duì fù zá de tiǎo zhàn shí, bǎo chí tè shū de xīn tài yóu wéi zhòng yào。
“Khi đối mặt với những thử thách phức tạp, giữ tâm thái đặc biệt đặc biệt quan trọng.”
When facing complex challenges, maintaining a term mindset is particularly crucial.
在学术研究与商务谈判中,准确理解“特殊”的内涵十分关键。
zài xué shù yán jiū yǔ shāng wù tán pàn zhōng , zhǔn què lǐ jiě “ tè shū ” de nèi hán shí fēn guān jiàn 。
“Trong nghiên cứu học thuật và đàm phán thương mại, việc thấu hiểu chuẩn xác nội hàm của từ “特殊” (đặc biệt - ĐẶC THÙ) đóng vai trò vô cùng then chốt.”
In academic research and business negotiations, accurately understanding the meaning of "特殊" (đặc biệt) is crucial.
Từ “特殊” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 特殊 (tè shū)
特殊 (tè shū) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 5), từ “特殊” có phiên âm Pinyin là “tè shū”, âm Hán Việt là “ĐẶC THÙ”, thuộc từ loại Tính từ và có nghĩa tiếng Việt là: “đặc thù, đặc biệt, khác thường” (tiếng Anh: special, particular, unusual, exceptional).
Chữ 特殊 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “特殊” có tổng cộng 20 nét viết, thuộc bộ thủ 牛. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.