特征 Phồn thể: 特徵
Minh họa từ vựng 特征 (tè zhēng)
tè zhēng HÁN VIỆT: ĐẶC CHINH

特征: đặc trưng, dấu hiệu đặc thù

đặc trưng dấu hiệu đặc thù

Nghĩa tiếng Anh (English): characteristic, feature, trait

Nét viết & luyện viết chữ 特征

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 特

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (18 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ ĐẶC (特): thuộc bộ NGƯU (牛), gồm 10 nét, thành phần: 牛 (NGƯU) + 土 (THỔ) + 寸 (THỐN). Từ ghép HSK: 特别 (ĐẶC BIỆT: đặc biệt, vô cùng, hết sức), 特点 (ĐẶC ĐIỂM: đặc điểm, nét đặc trưng), 独特 (ĐỘC ĐẶC: độc đáo, đặc sắc, riêng biệt), 特殊 (ĐẶC THÙ: đặc thù, đặc biệt, khác thường).

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

特
tè ĐẶC Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

đặc biệt, riêng biệt; rất, cực kỳ (tèbié)

Bộ 牛 (BỘ NGƯU • 4 nét): Con trâu, con bò, loài gia súc kéo cày.
Thành phần cấu tạo chữ:
牛 NGƯU (Con trâu, con bò, loài gia súc kéo cày.) 土 THỔ (Đất đai, thổ nhưỡng, bùn đất, công trình xây dựng từ đất đá.) 寸 THỐN (Tấc, đơn vị đo từ cổ tay đến mạch đập, biểu thị quy củ, phép tắc.)

Chữ ĐẶC (特): thuộc bộ NGƯU (牛), gồm 10 nét, thành phần: 牛 (NGƯU) + 土 (THỔ) + 寸 (THỐN). Từ ghép HSK: 特别 (ĐẶC BIỆT: đặc biệt, vô cùng, hết sức), 特点 (ĐẶC ĐIỂM: đặc điểm, nét đặc trưng), 独特 (ĐỘC ĐẶC: độc đáo, đặc sắc, riêng biệt), 特殊 (ĐẶC THÙ: đặc thù, đặc biệt, khác thường).

征
tè zhēng ĐẶC CHINH Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

đặc trưng, dấu hiệu đặc thù

Bộ 彳 (BỘ XÍCH • 3 nét): Bước chân trái, bước đi chậm rãi trên đường lớn.
Thành phần cấu tạo chữ:
彳 XÍCH (Bước chân trái, bước đi chậm rãi trên đường lớn.) 止 CHỈ (Dừng lại, bàn chân đặt vững trên mặt đất.)

Chữ CHINH (征, phồn thể: 徵): thuộc bộ XÍCH (彳), gồm 8 nét, thành phần: 彳 (XÍCH) + 止 (CHỈ). Từ ghép HSK: 特征 (ĐẶC CHINH: đặc trưng, dấu hiệu đặc thù), 象征 (TƯỢNG CHINH: tượng trưng, biểu tượng), 征求 (CHINH CẦU: trưng cầu, xin ý kiến, thăm dò), 征服 (CHINH PHỤC: chinh phục (đỉnh cao thiên nhiên, khoa học)).

Câu ví dụ với từ “特征”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

中国式现代化既有各国现代化的共同特征,更有基于自己国情的鲜明中国特色与中国气派。

Zhōng guó shì xiàn dài huà jì yǒu gè guó xiàn dài huà de gòng tóng tè zhēng, gèng yǒu jī yú zì jǐ guó qíng de xiān míng zhōng guó tè sè yǔ zhōng guó qì pài.

“Hiện đại hóa kiểu Trung Quốc vừa mang những đặc trưng chung của hiện đại hóa ở các nước, lại vừa có nét đặc sắc Trung Hoa và phong thái Trung Hoa rõ nét dựa trên tình hình thực tế của đất nước.”

Chinese modernization contains common characteristics of modernization across nations while bearing distinct Chinese features based on national conditions.

Ví dụ #2

在学术研究与商务谈判中,准确理解“特征”的内涵十分关键。

zài xué shù yán jiū yǔ shāng wù tán pàn zhōng , zhǔn què lǐ jiě “ tè zhēng ” de nèi hán shí fēn guān jiàn 。

“Trong nghiên cứu học thuật và đàm phán thương mại, việc thấu hiểu chuẩn xác nội hàm của từ “特征” (đặc trưng, dấu hiệu đặc thù - ĐẶC CHINH) đóng vai trò vô cùng then chốt.”

In academic research and business negotiations, accurately understanding the meaning of "特征" (đặc trưng, dấu hiệu đặc thù) is crucial.

Từ “特征” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →

Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 特征 (tè zhēng)

特征 (tè zhēng) trong tiếng Trung nghĩa là gì?

Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 5), từ “特征” có phiên âm Pinyin là “tè zhēng”, âm Hán Việt là “ĐẶC CHINH”, thuộc từ loại Danh từ và có nghĩa tiếng Việt là: “đặc trưng, dấu hiệu đặc thù” (tiếng Anh: characteristic, feature, trait).

Chữ 特征 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?

Từ “特征” có tổng cộng 18 nét viết, thuộc bộ thủ 牛. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.

Biên soạn & Kiểm định: Ban Biên Tập Học Thuật TuVungHSK.com • Chuẩn hóa theo khung HSK 5 Cập nhật: 2025-01-15T17:02:16+07:00