牦: bò Tây Tạng; bò y-ắc (giống bò ở vùng Thanh Hải, Tây Tạng, Trung Quốc)
Nét viết & luyện viết chữ 牦
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (8 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ MAO (牦, phồn thể: 犛): thuộc bộ NGƯU (牛), gồm 8 nét, thành phần: 牜 (NGƯU) + 毛 (MAO). Từ ghép: 牦牛 (MAO NGƯU: bò Tây Tạng).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
bò Tây Tạng; bò y-ắc (giống bò ở vùng Thanh Hải, Tây Tạng, Trung Quốc)
Chữ MAO (牦, phồn thể: 犛): thuộc bộ NGƯU (牛), gồm 8 nét, thành phần: 牜 (NGƯU) + 毛 (MAO). Từ ghép: 牦牛 (MAO NGƯU: bò Tây Tạng).
Câu ví dụ với từ “牦”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
他用牦牛来运输物资。
tā yòng máoniú lái yùnshū wùzī.
“Anh ấy dùng bò Tây Tạng để chở hàng.”
牦牛能适应严寒的气候。
máoniú néng shìyìng yánhán de qìhòu.
“Bò Tây Tạng có thể thích nghi với khí hậu lạnh.”
Từ “牦” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 牦 (máo)
牦 (máo) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “牦” có phiên âm Pinyin là “máo”, âm Hán Việt là “LY”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “bò Tây Tạng; bò y-ắc (giống bò ở vùng Thanh Hải, Tây Tạng, Trung Quốc)”.
Chữ 牦 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “牦” có tổng cộng 8 nét viết, thuộc bộ thủ 牛. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.