牌: biển hiệu, tấm bảng; nhãn hiệu; quân bài
Nghĩa tiếng Anh (English): plate, sign, brand, trademark, playing cards
Nét viết & luyện viết chữ 牌
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (12 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ BÀI (牌): thuộc bộ PHIẾN (片), gồm 12 nét, thành phần: 片 (PHIẾN) + 白 (BẠCH) + 十 (THẬP). Từ ghép HSK: 登机牌 (ĐĂNG CƠ BÀI: thẻ lên máy bay, thẻ lên tàu bay), 名牌 (DANH BÀI: thương hiệu nổi tiếng, hàng hiệu, danh hiệu).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
biển hiệu, tấm bảng; nhãn hiệu; quân bài
Chữ BÀI (牌): thuộc bộ PHIẾN (片), gồm 12 nét, thành phần: 片 (PHIẾN) + 白 (BẠCH) + 十 (THẬP). Từ ghép HSK: 登机牌 (ĐĂNG CƠ BÀI: thẻ lên máy bay, thẻ lên tàu bay), 名牌 (DANH BÀI: thương hiệu nổi tiếng, hàng hiệu, danh hiệu).
Câu ví dụ với từ “牌”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
这家老字号饭店的招牌菜是红烧肉。
zhè jiā lǎo zì hào fàn diàn de zhāo pái cài shì hóng shāo ròu 。
“Món ăn thương hiệu của nhà hàng lâu đời này là thịt kho tàu.”
The signature dish of this time-honored restaurant is braised pork.
Từ “牌” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 牌 (pái)
牌 (pái) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 4), từ “牌” có phiên âm Pinyin là “pái”, âm Hán Việt là “BÀI”, thuộc từ loại Danh từ và có nghĩa tiếng Việt là: “biển hiệu, tấm bảng; nhãn hiệu; quân bài” (tiếng Anh: plate, sign, brand, trademark, playing cards).
Chữ 牌 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “牌” có tổng cộng 12 nét viết, thuộc bộ thủ 片. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.