爱妻: ái thê; vợ yêu
Nét viết & luyện viết chữ 爱妻
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (18 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
“Tâm đặt ở giữa đáy lòng sâu, Yêu thương trắc ẩn vạn sắc màu. Bác ái chở che muôn bờ cõi, Độ rỗi nhân gian khỏi bể dâu.” — Chữ ÁI (爱) là chữ hội ý. Theo "Chữ Hán Chiết Tự": Trong chữ Ái (phồn thể 愛), bộ Tâm (心) nằm ngay chính giữa chữ. Điều này minh chứng: Tình yêu thương chân chính phải xuất phát sâu kín từ đáy tim, chứ không phải thói hời hợt đầu môi chót lưỡi. Tình bác ái bao la không phân biệt sang hèn, đem trái tim sưởi ấm cho nhân loại vượt qua khổ ải.
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
yêu, yêu thích
Câu thơ nhớ chữ: “Tâm đặt ở giữa đáy lòng sâu, Yêu thương trắc ẩn vạn sắc màu. Bác ái chở che muôn bờ cõi, Độ rỗi nhân gian khỏi bể dâu.”
Chữ ÁI (爱) là chữ hội ý. Theo "Chữ Hán Chiết Tự": Trong chữ Ái (phồn thể 愛), bộ Tâm (心) nằm ngay chính giữa chữ. Điều này minh chứng: Tình yêu thương chân chính phải xuất phát sâu kín từ đáy tim, chứ không phải thói hời hợt đầu môi chót lưỡi. Tình bác ái bao la không phân biệt sang hèn, đem trái tim sưởi ấm cho nhân loại vượt qua khổ ải.
Vợ, vợ cả,…
Câu thơ nhớ chữ: “Tay cầm trâm cài tóc mây, Người NỮ (女) hiền thảo dựng xây gia đình. Chữ THÊ (妻) trọn vẹn nghĩa tình, Vợ chồng tương kính đồng hành trăm năm.”
Chữ THÊ (妻) là chữ hội ý; trong Giáp cốt văn và Kim văn, chữ khắc họa hình ảnh một người phụ nữ là bộ NỮ (女) ở phía dưới với mái tóc dài được bàn tay là bộ HỰU (又) búi cao và cài trâm trang trọng. Thời cổ đại, nghi lễ búi tóc cài trâm (lễ cập kê) đánh dấu người thiếu nữ đã trưởng thành và bước vào hôn lễ chính thức trở thành người vợ đồng hành ngang hàng với người chồng (THÊ GIẢ, TỀ DÃ). Chữ THÊ (妻) tôn vinh vị trí, phẩm hạnh và sự đảm đang của người vợ trong mái ấm gia đình.
Câu ví dụ với từ “爱妻”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
他很疼爱妻子。
tā hěn téng'ài qīzi.
“Anh ấy rất yêu thương vợ.”
Từ “爱妻” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 爱妻 (ài qī)
爱妻 (ài qī) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “爱妻” có phiên âm Pinyin là “ài qī”, âm Hán Việt là “ÁI THÊ”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “ái thê; vợ yêu”.
Chữ 爱妻 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “爱妻” có tổng cộng 18 nét viết, thuộc bộ thủ 爪. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.