灾祸
Minh họa từ vựng 灾祸 (zāihuò)
zāihuò HÁN VIỆT: TAI HỌA

灾祸: tai vạ; tai hoạ; tai nạn

tai vạ tai hoạ tai nạn

Nét viết & luyện viết chữ 灾祸

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 灾

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (18 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

“Mái nhà yên ấm tháng ngày qua, Bỗng đâu lửa dữ bốc cháy lòa. Thiêu rụi sản cơ thành tro bụi, Chữ Tai nhắc nhở họa hiểm nghèo.” — Chữ TAI giản thể (灾) là chữ hội ý, ghép bởi mái nhà (宀) và ngọn lửa (火). Nhà cửa thời xưa làm bằng gỗ và tranh tre, khi lửa bùng lên dưới mái nhà sẽ thiêu rụi toàn bộ của cải, cướp đi sinh mạng, đó là nỗi kinh hoàng lớn nhất ("Hỏa tai"). Ở dạng phồn thể (災), chữ gồm dòng sông vỡ đê (巛 - Thủy tai) kết hợp lửa cháy (火 - Hỏa tai), biểu trưng cho hai đại kiếp nạn của thiên nhiên.

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

灾
zāi TAI Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

tai họa, thiên tai, thảm họa

Bộ 火 (BỘ HỎA • 4 nét): Lửa, nhiệt độ cao, nấu nướng, phát sáng.
Thành phần cấu tạo chữ:
宀 BỘ MIÊN (Mái nhà gỗ của người dân thời cổ.) 火 BỘ HỎA (Ngọn lửa đỏ hung tợn đang bốc cháy dữ dội.)

Câu thơ nhớ chữ: “Mái nhà yên ấm tháng ngày qua, Bỗng đâu lửa dữ bốc cháy lòa. Thiêu rụi sản cơ thành tro bụi, Chữ Tai nhắc nhở họa hiểm nghèo.”

Chữ TAI giản thể (灾) là chữ hội ý, ghép bởi mái nhà (宀) và ngọn lửa (火). Nhà cửa thời xưa làm bằng gỗ và tranh tre, khi lửa bùng lên dưới mái nhà sẽ thiêu rụi toàn bộ của cải, cướp đi sinh mạng, đó là nỗi kinh hoàng lớn nhất ("Hỏa tai"). Ở dạng phồn thể (災), chữ gồm dòng sông vỡ đê (巛 - Thủy tai) kết hợp lửa cháy (火 - Hỏa tai), biểu trưng cho hai đại kiếp nạn của thiên nhiên.

祸
huò HOẠ Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

tai hoạ; thảm hoạ; tai nạn

Bộ 示 (BỘ THỊ • 5 nét): Thần linh, bàn thờ cúng tế, bày tỏ lòng thành, may mắn.
Thành phần cấu tạo chữ:
礻 THỊ (Thần linh, bàn thờ cúng tế, bày tỏ lòng thành, may mắn.) 口 KHẨU (Cái miệng, ăn uống, nói năng, hô hấp, phát ra âm thanh.) 冂 QUYNH (Vùng biên giới xa xôi, khu đất hoang vắng ngoại ô.) 人 NHÂN (Con người, hành vi, phẩm chất, chức vụ và quan hệ xã hội của loài người.)

Chữ HOẠ (祸, phồn thể: 禍): thuộc bộ THỊ (示), gồm 11 nét, thành phần: 礻 (THỊ) + 口 (KHẨU) + 冂 (QUYNH) + 人 (NHÂN). Từ ghép HSK: 惹祸 (NHẠ HOẠ: gây họa, chuốc họa vào thân, rước họa).

Câu ví dụ với từ “灾祸”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

他们成功逃离了这场灾祸。

tāmen chénggōng táolíle zhè chǎng zāihuò.

“Họ đã trốn thoát khỏi thảm họa này.”

Ví dụ #2

地震造成了严重的灾祸。

dìzhèn zàochéngle yánzhòng de zāihuò.

“Động đất đã gây ra một thảm họa nghiêm trọng.”

Từ “灾祸” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →

Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 灾祸 (zāihuò)

灾祸 (zāihuò) trong tiếng Trung nghĩa là gì?

Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “灾祸” có phiên âm Pinyin là “zāihuò”, âm Hán Việt là “TAI HỌA”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “tai vạ; tai hoạ; tai nạn”.

Chữ 灾祸 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?

Từ “灾祸” có tổng cộng 18 nét viết, thuộc bộ thủ 火. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.

Biên soạn & Kiểm định: Ban Biên Tập Học Thuật TuVungHSK.com • Chuẩn hóa theo khung Chủ đề Cập nhật: 2021-06-10T11:13:05+07:00