火焰
Minh họa từ vựng 火焰 (huǒ yàn)
huǒ yàn HÁN VIỆT: HOẢ DIỄM

火焰: ngọn lửa, ngọn lửa bùng cháy

ngọn lửa ngọn lửa bùng cháy

Nghĩa tiếng Anh (English): flame, blaze

Nét viết & luyện viết chữ 火焰

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 火

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (16 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

“Giữa vươn ngọn lửa bập bùng, Đôi tia lửa nhỏ cháy cùng hai bên. Chữ HỎA (火) sưởi ấm đêm đen, Thắp nguồn nhiệt huyết vững bền trong tim.” — Chữ HỎA (火) là chữ tượng hình, trong Giáp cốt văn và Kim văn phác họa hình ảnh ngọn lửa đang bốc cháy rực rỡ với ngọn chính vươn cao ở giữa và hai tia lửa bắn ra hai bên. Lửa là phát minh vĩ đại giúp loài người nấu chín thức ăn, sưởi ấm và đẩy lùi bóng tối. Vì thế, chữ HỎA (火) vừa chỉ lửa, nhiệt lượng, vừa tượng trưng cho sự ấm áp, ánh sáng văn minh và ngọn lửa nhiệt huyết cháy bỏng.

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

火
huǒ HOẢ Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

lửa; nổi tiếng, hot; tức giận

Bộ 火 (BỘ HỎA • 4 nét): Lửa, nhiệt độ cao, nấu nướng, phát sáng.
Thành phần cấu tạo chữ:
火 HỎA (Lửa, nhiệt độ cao, nấu nướng, phát sáng.) 八 BÁT (Số tám, biểu thị sự phân đôi, tách ra hai bên đối xứng.) 人 NHÂN (Con người, hành vi, phẩm chất, chức vụ và quan hệ xã hội của loài người.)

Câu thơ nhớ chữ: “Giữa vươn ngọn lửa bập bùng, Đôi tia lửa nhỏ cháy cùng hai bên. Chữ HỎA (火) sưởi ấm đêm đen, Thắp nguồn nhiệt huyết vững bền trong tim.”

Chữ HỎA (火) là chữ tượng hình, trong Giáp cốt văn và Kim văn phác họa hình ảnh ngọn lửa đang bốc cháy rực rỡ với ngọn chính vươn cao ở giữa và hai tia lửa bắn ra hai bên. Lửa là phát minh vĩ đại giúp loài người nấu chín thức ăn, sưởi ấm và đẩy lùi bóng tối. Vì thế, chữ HỎA (火) vừa chỉ lửa, nhiệt lượng, vừa tượng trưng cho sự ấm áp, ánh sáng văn minh và ngọn lửa nhiệt huyết cháy bỏng.

焰
yàn DIỄM Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

ngọn lửa, ngọn lửa; rực sáng, rực rỡ

Bộ 火 (BỘ HỎA • 4 nét): Lửa, nhiệt độ cao, nấu nướng, phát sáng.
Thành phần cấu tạo chữ:
火 HỎA (Lửa, nhiệt độ cao, nấu nướng, phát sáng.) 勹 BAO (Bọc lại, ôm ấp, bao trùm quanh một vật gì đó.) 臼 CỮU (Cái cối đá giã gạo thời xưa.)

Chữ DIỄM (焰): thuộc bộ HỎA (火), gồm 12 nét, thành phần: 火 (HỎA) + 勹 (BAO) + 臼 (CỮU). Từ ghép HSK: 火焰 (HOẢ DIỄM: ngọn lửa, ngọn lửa bùng cháy).

Câu ví dụ với từ “火焰”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

超燃冲压发动机在风洞实验中喷射出耀眼夺目的蓝色高温超音速火焰,验证了超高声速燃烧核心理论。

Chāo rán chòng yā fā dòng jī zài fēng dòng shí yàn zhōng pēn shè chū yào yǎn duó mù dì lán sè gāo wēn chāo yīn sù huǒ yàn, yàn zhèng le chāo gāo shēng sù rán shāo hé xīn lǐ lùn.

“Động cơ phản lực tĩnh siêu âm (Scramjet) trong thử nghiệm hầm gió đã phun ra ngọn lửa siêu thanh nhiệt độ cao màu xanh lam chói lọi bắt mắt, kiểm chứng thành công lý thuyết cốt lõi về sự cháy ở tốc độ siêu thanh.”

The scramjet engine spewed dazzling blue high-temperature supersonic flames in wind tunnels, verifying hypersonic combustion theory.

Ví dụ #2

深刻领悟“火焰”的精妙用法,是掌握最高等级中文典雅文风的重要标志。

shēn kè lǐng wù “ huǒ yàn ” de jīng miào yòng fǎ , shì zhǎng wò zuì gāo děng jí zhōng wén diǎn yǎ wén fēng de zhòng yào biāo zhì 。

“Lĩnh hội sâu sắc cách dùng tinh tế của “火焰” (ngọn lửa, ngọn lửa bùng cháy - HOẢ DIỄM) là dấu ấn quan trọng đánh dấu sự tinh thông văn phong trang nhã đỉnh cao của tiếng Trung.”

Deeply mastering the subtle usage of "火焰" (ngọn lửa, ngọn lửa bùng cháy) is an important mark of commanding advanced Chinese elegance.

Từ “火焰” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →

Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 火焰 (huǒ yàn)

火焰 (huǒ yàn) trong tiếng Trung nghĩa là gì?

Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 6), từ “火焰” có phiên âm Pinyin là “huǒ yàn”, âm Hán Việt là “HOẢ DIỄM”, thuộc từ loại Danh từ và có nghĩa tiếng Việt là: “ngọn lửa, ngọn lửa bùng cháy” (tiếng Anh: flame, blaze).

Chữ 火焰 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?

Từ “火焰” có tổng cộng 16 nét viết, thuộc bộ thủ 火. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.

Biên soạn & Kiểm định: Ban Biên Tập Học Thuật TuVungHSK.com • Chuẩn hóa theo khung HSK 6 Cập nhật: 2020-04-08T10:39:05+07:00