澄清: làm rõ, đính chính (sự thật); làm trong (nước)
Nghĩa tiếng Anh (English): to clarify, to clear up (a misunderstanding), clear and transparent
Nét viết & luyện viết chữ 澄清
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (26 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ TRỪNG (澄): thuộc bộ THỦY (水), gồm 15 nét, thành phần: 氵 (TAM CHẤM THỦY) + 癶 (BÁT) + 豆 (ĐẬU). Từ ghép HSK: 澄清 (TRỪNG THANH: làm rõ, đính chính (sự thật); làm trong (nước)).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
làm rõ, đính chính (sự thật); làm trong (nước)
Chữ TRỪNG (澄): thuộc bộ THỦY (水), gồm 15 nét, thành phần: 氵 (TAM CHẤM THỦY) + 癶 (BÁT) + 豆 (ĐẬU). Từ ghép HSK: 澄清 (TRỪNG THANH: làm rõ, đính chính (sự thật); làm trong (nước)).
trong suốt, trong sạch; rõ ràng; dọn sạch
Câu thơ nhớ chữ: “Nước nguồn tắm mát trời xanh Giữ lòng thanh bạch rạng danh muôn đời. Bên THỦY (氵) chữ THANH (青) biếc ngời, Chữ THANH (清) trong vắt đất trời bình yên.”
Chữ THANH (清) là chữ hình thanh kiêm hội ý, ghép từ dòng nước trong (氵) và sắc xanh biếc (青). Nước xanh trong suốt không vẩn đục phản chiếu bóng hình trời cao. Biểu trưng cho tâm hồn thanh cao, không tham lam danh lợi hư ảo.
Câu ví dụ với từ “澄清”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
面对网络上的不实传闻,明星工作室迅速 做出澄清。
miàn duì wǎng luò shàng de bù shí chuán wén , míng xīng gōng zuò shì xùn sù zuò chū chéng qīng 。
“Đối mặt với những tin đồn thất thiệt trên mạng, phòng làm việc của nghệ sĩ đã nhanh chóng lên tiếng đính chính.”
Faced with false rumors on the internet, the celebrity's studio quickly made a clarification.
Từ “澄清” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 澄清 (chéng qīng)
澄清 (chéng qīng) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 6), từ “澄清” có phiên âm Pinyin là “chéng qīng”, âm Hán Việt là “TRỪNG THANH”, thuộc từ loại Động từ / Tính từ và có nghĩa tiếng Việt là: “làm rõ, đính chính (sự thật); làm trong (nước)” (tiếng Anh: to clarify, to clear up (a misunderstanding), clear and transparent).
Chữ 澄清 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “澄清” có tổng cộng 26 nét viết, thuộc bộ thủ 水. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.