渊源: cội nguồn sâu xa lịch sử
Nghĩa tiếng Anh (English): origin, historical source
Nét viết & luyện viết chữ 渊源
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (24 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ UYÊN (渊, phồn thể: 淵): thuộc bộ THỦY (水), gồm 11 nét, thành phần: 氵 (TAM CHẤM THỦY) + 米 (MỄ).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
Uyên (Uyên bác, học vấn sâu rộng như vực thẳm biển sâu, chữ Uyên (鸳 - Yuān) chỉ đôi chim uyên ương thủy chung tình nghĩa.).
Chữ UYÊN (渊, phồn thể: 淵): thuộc bộ THỦY (水), gồm 11 nét, thành phần: 氵 (TAM CHẤM THỦY) + 米 (MỄ).
mùa xuân; nguồn, đầu; họ
Chữ NGUYÊN (源): thuộc bộ THỦY (水), gồm 13 nét, thành phần: 氵 (TAM CHẤM THỦY) + 厂 (HÁN) + 白 (BẠCH) + 小 (TIỂU). Từ ghép HSK: 能源 (NĂNG NGUYÊN: nguồn năng lượng, năng lượng), 资源 (TƯ NGUYÊN: tài nguyên, nguồn lực), 电源 (ĐIỆN NGUYÊN: nguồn điện, bộ cấp nguồn), 根源 (CĂN NGUYÊN: nguồn gốc, cội nguồn, căn nguyên).
Câu ví dụ với từ “渊源”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
这是“渊源”的一个常用表达。
Zhè shì "yuānyuán" de yí gè chángyòng biǎodá.
“Đây là một cách diễn đạt thường dùng của "cội nguồn sâu xa lịch sử".”
Từ “渊源” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 渊源 (yuānyuán)
渊源 (yuānyuán) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (Mở rộng), từ “渊源” có phiên âm Pinyin là “yuānyuán”, âm Hán Việt là “UYÊN NGUYÊN”, thuộc từ loại Từ đơn và có nghĩa tiếng Việt là: “cội nguồn sâu xa lịch sử” (tiếng Anh: origin, historical source).
Chữ 渊源 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “渊源” có tổng cộng 24 nét viết, thuộc bộ thủ 水. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.