清晨: sáng sớm, sớm mai, ban mai
Nghĩa tiếng Anh (English): early morning, dawn
Nét viết & luyện viết chữ 清晨
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (22 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
“Nước nguồn tắm mát trời xanh Giữ lòng thanh bạch rạng danh muôn đời. Bên THỦY (氵) chữ THANH (青) biếc ngời, Chữ THANH (清) trong vắt đất trời bình yên.” — Chữ THANH (清) là chữ hình thanh kiêm hội ý, ghép từ dòng nước trong (氵) và sắc xanh biếc (青). Nước xanh trong suốt không vẩn đục phản chiếu bóng hình trời cao. Biểu trưng cho tâm hồn thanh cao, không tham lam danh lợi hư ảo.
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
trong suốt, trong sạch; rõ ràng; dọn sạch
Câu thơ nhớ chữ: “Nước nguồn tắm mát trời xanh Giữ lòng thanh bạch rạng danh muôn đời. Bên THỦY (氵) chữ THANH (青) biếc ngời, Chữ THANH (清) trong vắt đất trời bình yên.”
Chữ THANH (清) là chữ hình thanh kiêm hội ý, ghép từ dòng nước trong (氵) và sắc xanh biếc (青). Nước xanh trong suốt không vẩn đục phản chiếu bóng hình trời cao. Biểu trưng cho tâm hồn thanh cao, không tham lam danh lợi hư ảo.
sáng sớm; bình minh; sớm tinh mơ
Chữ THẦN (晨): thuộc bộ NHẬT (日), gồm 11 nét, thành phần: 日 (NHẬT) + 辰 (THẦN). Từ ghép HSK: 凌晨 (LĂNG THẦN: rạng sáng, nửa đêm về sáng), 清晨 (THANH THẦN: sáng sớm, sớm mai, ban mai).
Câu ví dụ với từ “清晨”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
清晨,天安门广场上万人肃立,伴随着雄壮庄严的国歌声,鲜艳的五星红旗与初升的朝阳一同冉冉升起。
Qīng chén, tiān ān mén guǎng chǎng shàng wàn rén sù lì, bàn suí zhe xióng zhuàng zhuāng yán de guó gē shēng, xiān yàn de wǔ xīng hóng qí yǔ chū shēng de zhāo yáng yī tóng rǎn rǎn shēng qǐ.
“Sáng sớm, hàng vạn người đứng nghiêm trang trên Quảng trường Thiên An Môn, hòa cùng tiếng quốc ca hùng tráng trang nghiêm, lá cờ đỏ năm sao tươi thắm cùng vầng thái dương mới mọc từ từ bay lên.”
At early morning dawn, thousands stood in solemn respect at Tiananmen Square as the national flag rose with the morning sun.
深刻领悟“清晨”的精妙用法,是掌握最高等级中文典雅文风的重要标志。
shēn kè lǐng wù “ qīng chén ” de jīng miào yòng fǎ , shì zhǎng wò zuì gāo děng jí zhōng wén diǎn yǎ wén fēng de zhòng yào biāo zhì 。
“Lĩnh hội sâu sắc cách dùng tinh tế của “清晨” (sáng sớm, sớm mai, ban mai - THANH THẦN) là dấu ấn quan trọng đánh dấu sự tinh thông văn phong trang nhã đỉnh cao của tiếng Trung.”
Deeply mastering the subtle usage of "清晨" (sáng sớm, sớm mai, ban mai) is an important mark of commanding advanced Chinese elegance.
Từ “清晨” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 清晨 (qīng chén)
清晨 (qīng chén) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 6), từ “清晨” có phiên âm Pinyin là “qīng chén”, âm Hán Việt là “THANH THẦN”, thuộc từ loại Danh từ và có nghĩa tiếng Việt là: “sáng sớm, sớm mai, ban mai” (tiếng Anh: early morning, dawn).
Chữ 清晨 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “清晨” có tổng cộng 22 nét viết, thuộc bộ thủ 水. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.