浑身: toàn thân, khắp người, từ đầu đến chân
Nghĩa tiếng Anh (English): all over the body, from head to foot
Nét viết & luyện viết chữ 浑身
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (16 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ HỒN (浑, phồn thể: 渾): thuộc bộ THỦY (水), gồm 9 nét, thành phần: 氵 (TAM CHẤM THỦY) + 冖 (MỊCH) + 车 (XA). Từ ghép HSK: 浑身 (HỒN THÂN: toàn thân, khắp người, từ đầu đến chân).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
toàn thân, khắp người, từ đầu đến chân
Chữ HỒN (浑, phồn thể: 渾): thuộc bộ THỦY (水), gồm 9 nét, thành phần: 氵 (TAM CHẤM THỦY) + 冖 (MỊCH) + 车 (XA). Từ ghép HSK: 浑身 (HỒN THÂN: toàn thân, khắp người, từ đầu đến chân).
người; thân thể
Câu thơ nhớ chữ: “Đầu mình chân đứng hiên ngang, Vòng bụng đầy đặn rõ ràng dáng nhân. Chữ THÂN (身) quý trọng muôn phần, Rèn tâm luyện thể góp phần dựng xây.”
Chữ THÂN (身) là chữ tượng hình, trong Giáp cốt văn và Kim văn khắc họa hình ảnh một người nhìn nghiêng với phần bụng nhô tròn ở giữa, tượng trưng cho cơ thể người hoặc người phụ nữ đang mang thai mầm sống mới. Từ hình ảnh toàn bộ hình hài con người, chữ THÂN (身) mang nghĩa gốc là thân thể, vóc dáng, sinh mạng, sau mở rộng để chỉ chính bản thân mình (như BẢN THÂN, TỰ THÂN) và nhắc nhở con người biết trân quý sức khỏe cùng nhân cách.
Câu ví dụ với từ “浑身”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
在特大抗洪抢险大堤上,抢险官兵连续奋战数昼夜,即便浑身泥泞湿透,依然精神抖擞筑牢防洪子堤。
Zài tè dà kàng hóng qiǎng xiǎn dà dī shàng, qiǎng xiǎn guān bīng lián xù fèn zhàn shù zhòu yè, jí biàn hún shēn ní nìng shī tòu, yī rán jīng shén dǒu sǒu zhù láo fáng hóng zi dī.
“Trên con đê phòng chống lũ lụt đặc biệt lớn, các chiến sĩ cứu hộ đã liên tục chiến đấu suốt nhiều ngày đêm, dẫu toàn thân bùn đất ướt đẫm nhưng vẫn tinh thần phấn chấn kiên cố đắp cao các con đê con ngăn lũ.”
On flood-relief dykes, soldiers fought for days and nights; though covered in mud, they reinforced dykes spiritedly.
深刻领悟“浑身”的精妙用法,是掌握最高等级中文典雅文风的重要标志。
shēn kè lǐng wù “ hún shēn ” de jīng miào yòng fǎ , shì zhǎng wò zuì gāo děng jí zhōng wén diǎn yǎ wén fēng de zhòng yào biāo zhì 。
“Lĩnh hội sâu sắc cách dùng tinh tế của “浑身” (toàn thân, khắp người, từ đầu đến chân - HỒN THÂN) là dấu ấn quan trọng đánh dấu sự tinh thông văn phong trang nhã đỉnh cao của tiếng Trung.”
Deeply mastering the subtle usage of "浑身" (toàn thân, khắp người, từ đầu đến chân) is an important mark of commanding advanced Chinese elegance.
Từ “浑身” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 浑身 (hún shēn)
浑身 (hún shēn) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 6), từ “浑身” có phiên âm Pinyin là “hún shēn”, âm Hán Việt là “HỒN THÂN”, thuộc từ loại Danh từ / Phó từ và có nghĩa tiếng Việt là: “toàn thân, khắp người, từ đầu đến chân” (tiếng Anh: all over the body, from head to foot).
Chữ 浑身 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “浑身” có tổng cộng 16 nét viết, thuộc bộ thủ 水. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.