汽车号牌
Minh họa từ vựng 汽车号牌 (qìchē hào pái)
qìchē hào pái HÁN VIỆT: KHÍ XA HIỆU BÀI

汽车号牌: biển số xe

biển số xe

Nét viết & luyện viết chữ 汽车号牌

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 汽

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (28 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

“Bên trái ba giọt THỦY (氵) trong Bên phải làn KHÍ (气) bềnh bồng bay lên Nước sôi hóa đám hơiền Động cơ xe chạy vững bền đường xa.” — Chữ KHÍ (汽) là chữ hội ý kiêm hình thanh, kết hợp hài hòa giữa bộ TAM CHẤM THỦY (氵 - dòng nước) ở bên trái và bộ KHÍ (气 - làn hơi, đám mây) ở bên phải. Khi nước (THỦY) được đun sôi hoặc tiếp xúc với nhiệt lượng sẽ hóa thành làn hơi (KHÍ) bay bổng lên không trung, tạo ra nguồn động lực mạnh mẽ đẩy động cơ hoạt động. Ngày nay, chữ KHÍ hiện diện quen thuộc trong từ xe hơi, xe buýt hay nước ngọt có ga.

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

汽
qì KHÍ Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

hơi nước

Bộ 水 (BỘ THỦY • 4 nét): Nước, chất lỏng, sông suối, đại dương, hành động liên quan đến nước.
Thành phần cấu tạo chữ:
氵 TAM CHẤM THỦY (Giọt nước, chất lỏng khi gặp nhiệt độ cao sẽ bốc hơi.) 气 KHÍ (Làn mây, hơi thở bốc lên cao, vừa biểu ý vừa biểu âm đọc là KHÍ (qì).)

Câu thơ nhớ chữ: “Bên trái ba giọt THỦY (氵) trong Bên phải làn KHÍ (气) bềnh bồng bay lên Nước sôi hóa đám hơiền Động cơ xe chạy vững bền đường xa.”

Chữ KHÍ (汽) là chữ hội ý kiêm hình thanh, kết hợp hài hòa giữa bộ TAM CHẤM THỦY (氵 - dòng nước) ở bên trái và bộ KHÍ (气 - làn hơi, đám mây) ở bên phải. Khi nước (THỦY) được đun sôi hoặc tiếp xúc với nhiệt lượng sẽ hóa thành làn hơi (KHÍ) bay bổng lên không trung, tạo ra nguồn động lực mạnh mẽ đẩy động cơ hoạt động. Ngày nay, chữ KHÍ hiện diện quen thuộc trong từ xe hơi, xe buýt hay nước ngọt có ga.

车
chē XA Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

xe hơi

Bộ 車 (BỘ XA • 7 nét): Xe cộ, phương tiện đi lại kéo bằng ngựa hoặc động cơ.
Thành phần cấu tạo chữ:
车 XA (Xe cộ, phương tiện đi lại kéo bằng ngựa hoặc động cơ.)

Câu thơ nhớ chữ: “Hai bánh tròn lăn hai bên, Giữa thùng xe vững nối liền trục ngang. Chữ XA (车) vạn dặm thênh thang, Đưa người vượt núi băng ngàn tới nơi.”

Chữ XA (车, phồn thể 車) là chữ tượng hình trong Giáp cốt văn và Kim văn, vẽ trọn vẹn chiếc xe cổ đại nhìn từ trên xuống gồm hai bánh xe tròn hai bên, trục xe nối ngang ở giữa, thùng xe và càng xe buộc ngựa kéo phía trước. Đến chữ Triện và chữ Khải, hình vẽ được lược giản chỉ giữ lại thùng xe ở giữa và trục bánh xe hai đầu. Sự ra đời của chiếc xe đánh dấu bước tiến vĩ đại trong giao thương của nhân loại.

号
hào HIỆU Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

số; ngày (trong tháng); cỡ (giày, áo)

Bộ 口 (BỘ KHẨU • 3 nét): Cái miệng, ăn uống, nói năng, hô hấp, phát ra âm thanh.
Thành phần cấu tạo chữ:
口 KHẨU (Cái miệng mở to phát ra tiếng gọi vang vọng hoặc lời hô hiệu lệnh.) 丂 KHẢO (Luồng hơi thở bật mạnh ra khỏi lồng ngực, vừa biểu ý vừa biểu âm cổ.)

Câu thơ nhớ chữ: “Trên có miệng KHẨU (口) hô vang Dưới luồng hơi KHẢO (丂) ngân ngang đất trời Tín hiệu truyền khắp muôn nơi Ngày tháng, số hiệu rõ lời ghi danh.”

Chữ HIỆU (号) là chữ hội ý kiêm hình thanh, phía trên là bộ KHẨU (口 - cái miệng) và phía dưới là bộ KHẢO (丂 - luồng hơi thở vươn dài phát ra âm thanh lớn). Khi đọc là háo, chữ diễn tả tiếng hô to; khi đọc là hào (chữ phồn thể 號 có thêm bộ HỔ 虎 chỉ tiếng hổ gầm), chữ mang nghĩa là hiệu lệnh, tín hiệu, danh hiệu. Trong giao tiếp hiện đại, chữ HIỆU dùng phổ biến để chỉ con số, mã số hay ngày tháng trong năm.

牌
pái BÀI Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

biển hiệu, tấm bảng; nhãn hiệu; quân bài

Bộ 片 (BỘ PHIẾN • 4 nét): Mảnh gỗ mỏng, tấm danh thiếp, lát cắt mỏng.
Thành phần cấu tạo chữ:
片 PHIẾN (Mảnh gỗ mỏng, tấm danh thiếp, lát cắt mỏng.) 白 BẠCH (Màu trắng, sáng sủa, thanh bạch, nói rõ ràng.) 十 THẬP (Số mười, biểu thị sự hoàn hảo trọn vẹn, đầy đủ bốn phương tám hướng.)

Chữ BÀI (牌): thuộc bộ PHIẾN (片), gồm 12 nét, thành phần: 片 (PHIẾN) + 白 (BẠCH) + 十 (THẬP). Từ ghép HSK: 登机牌 (ĐĂNG CƠ BÀI: thẻ lên máy bay, thẻ lên tàu bay), 名牌 (DANH BÀI: thương hiệu nổi tiếng, hàng hiệu, danh hiệu).

Câu ví dụ với từ “汽车号牌”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

汽车号牌必须清晰可见。

Qìchē hào pái bìxū qīngxī kějiàn.

“Biển số xe phải rõ ràng và dễ nhìn.”

Từ “汽车号牌” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →

Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 汽车号牌 (qìchē hào pái)

汽车号牌 (qìchē hào pái) trong tiếng Trung nghĩa là gì?

Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “汽车号牌” có phiên âm Pinyin là “qìchē hào pái”, âm Hán Việt là “KHÍ XA HIỆU BÀI”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “biển số xe”.

Chữ 汽车号牌 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?

Từ “汽车号牌” có tổng cộng 28 nét viết, thuộc bộ thủ 水. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.

Biên soạn & Kiểm định: Ban Biên Tập Học Thuật TuVungHSK.com • Chuẩn hóa theo khung Chủ đề Cập nhật: 2022-07-21T14:08:08+07:00