汤姆: Tom (tên)
Nét viết & luyện viết chữ 汤姆
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (14 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ THANG (汤, phồn thể: 湯): thuộc bộ THỦY (水), gồm 6 nét.
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
canh, súp, nước dùng
Chữ THANG (汤, phồn thể: 湯): thuộc bộ THỦY (水), gồm 6 nét.
bảo mẫu; vú em; nhũ mẫu
Chữ MẪU (姆): thuộc bộ NỮ (女), gồm 8 nét, thành phần: 女 (NỮ) + 母 (VÔ/MẪU). Từ ghép HSK: 保姆 (BẢO MẪU: bảo mẫu, người giúp việc gia đình chăm sóc trẻ/người già).
Câu ví dụ với từ “汤姆”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
汤姆早上起得很早。
tāngmǔ zǎoshang qǐ dé hěn zǎo.
“Tom dậy rất sớm vào buổi sáng.”
汤姆的猫特别可爱。
tāngmǔ de māo tèbié kě'ài.
“Con mèo của Tom rất đáng yêu.”
Từ “汤姆” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 汤姆 (tāngmǔ)
汤姆 (tāngmǔ) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “汤姆” có phiên âm Pinyin là “tāngmǔ”, âm Hán Việt là “THANG MỖ”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “Tom (tên)”.
Chữ 汤姆 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “汤姆” có tổng cộng 14 nét viết, thuộc bộ thủ 水. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.