汗毛: lông tơ; lông măng
Nét viết & luyện viết chữ 汗毛
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (10 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ HÃN (汗): thuộc bộ THỦY (水), gồm 6 nét, thành phần: 氵 (TAM CHẤM THỦY) + 干 (CAN).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
mồ hôi
Chữ HÃN (汗): thuộc bộ THỦY (水), gồm 6 nét, thành phần: 氵 (TAM CHẤM THỦY) + 干 (CAN).
lông, tóc; hào (đơn vị tiền = 1/10 tệ)
Câu thơ nhớ chữ: “Ba nét phẩy ngang tựa tơ mềm, Một nét cong vươn nhẹ nhàng thêm. Chữ MAO lông vũ bay trong gió, Nhỏ nhẹ thanh tao dáng êm đềm.”
Chữ MAO (毛) là chữ tượng hình, trong Kim văn và Tiểu triện phác họa một chiếc lông vũ mềm mại hoặc chùm lông thú cong vút với trục lông ở giữa và các sợi tơ tỏa ra hai bên. Từ nghĩa gốc là lông chim thú và râu tóc con người, chữ MAO mở rộng nghĩa chỉ những vật nhỏ bé, mỏng nhẹ (như HỒNG MAO - lông chim hồng, MAO VŨ - mưa phùn) và dùng làm đơn vị tiền tệ nhỏ trong tiếng Trung.
Câu ví dụ với từ “汗毛”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
他的汗毛很重。
Tā de hàn máo hěn zhòng.
“Anh ấy có lông tơ trên cơ thể rất dày.”
他的胳膊上没有汗毛。
Tā de gēbó shàng méiyǒu hànmáo.
“Trên cánh tay anh ấy không có lông tơ.”
Từ “汗毛” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 汗毛 (hànmáo)
汗毛 (hànmáo) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “汗毛” có phiên âm Pinyin là “hànmáo”, âm Hán Việt là “HÃN MAO”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “lông tơ; lông măng”.
Chữ 汗毛 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “汗毛” có tổng cộng 10 nét viết, thuộc bộ thủ 水. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.