歹徒: tên cướp, kẻ côn đồ, kẻ gian ác hung hãn
Nghĩa tiếng Anh (English): gangster, scoundrel, villain, evildoer
Nét viết & luyện viết chữ 歹徒
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (14 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
“Một ngang vết nứt phía trên, Dưới như chữ TỊCH (夕) xương nền tàn phai. Điềm hung điều xấu chớ sai, Nhớ rằng chữ ĐÃI (歹) lánh xa kẻ tà.” — Chữ ĐÃI (歹) là chữ tượng hình kiêm chỉ sự, trong Giáp cốt văn khắc họa phần xương tàn của người đã khuất với vết nứt gãy ở phía trên. Vì xương tàn gắn liền với sự thương tổn và cái chết nên các chữ Hán mang bộ ĐÃI (歹) thường liên quan đến sự mất mát, hiểm nguy như TỬ (死 - chết) hay TÀN (残 - tàn khuyết). Khi đứng độc lập, chữ ĐÃI (歹) mang nghĩa là điều xấu xa, độc ác, bất lương (như ĐÃI ĐỒ - kẻ xấu, HẢO ĐÃI - tốt xấu).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
xấu; tồi; độc ác; không tốt
Câu thơ nhớ chữ: “Một ngang vết nứt phía trên, Dưới như chữ TỊCH (夕) xương nền tàn phai. Điềm hung điều xấu chớ sai, Nhớ rằng chữ ĐÃI (歹) lánh xa kẻ tà.”
Chữ ĐÃI (歹) là chữ tượng hình kiêm chỉ sự, trong Giáp cốt văn khắc họa phần xương tàn của người đã khuất với vết nứt gãy ở phía trên. Vì xương tàn gắn liền với sự thương tổn và cái chết nên các chữ Hán mang bộ ĐÃI (歹) thường liên quan đến sự mất mát, hiểm nguy như TỬ (死 - chết) hay TÀN (残 - tàn khuyết). Khi đứng độc lập, chữ ĐÃI (歹) mang nghĩa là điều xấu xa, độc ác, bất lương (như ĐÃI ĐỒ - kẻ xấu, HẢO ĐÃI - tốt xấu).
tên cướp, kẻ côn đồ, kẻ gian ác hung hãn
Chữ ĐỒ (徒): thuộc bộ XÍCH (彳), gồm 10 nét, thành phần: 彳 (XÍCH) + 走 (TẨU). Từ ghép HSK: 歹徒 (ĐÃI ĐỒ: tên cướp, kẻ côn đồ, kẻ gian ác hung hãn), 匪徒 (PHỈ ĐỒ: tên cướp, tên phỉ, giặc cướp hung tợn), 徒弟 (ĐỒ ĐỆ: đồ đệ, học trò truyền nghề).
Câu ví dụ với từ “歹徒”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
英勇无畏的人民特警在面对持械歹徒的危险关头挺身而出,以果断利落的战术动作将其成功制服擒获。
Yīng yǒng wú wèi de rén mín tè jǐng zài miàn duì chí xiè dǎi tú de wēi xiǎn guān tóu tǐng shēn ér chū, yǐ guǒ duàn lì luò de zhàn shù dòng zuò jiāng qí chéng gōng zhì fú qín huò.
“Chiến sĩ cảnh sát đặc nhiệm nhân dân dũng cảm không hề sợ hãi trước thời khắc nguy hiểm đối mặt với kẻ côn đồ hung hãn có vũ khí đã xông pha đứng ra, dùng các động tác chiến thuật dứt khoát chuẩn xác khống chế tóm gọn đối tượng.”
The fearless police commando stepped forward when facing armed thugs, subduing the villain with decisive tactical maneuvers.
深刻领悟“歹徒”的精妙用法,是掌握最高等级中文典雅文风的重要标志。
shēn kè lǐng wù “ dǎi tú ” de jīng miào yòng fǎ , shì zhǎng wò zuì gāo děng jí zhōng wén diǎn yǎ wén fēng de zhòng yào biāo zhì 。
“Lĩnh hội sâu sắc cách dùng tinh tế của “歹徒” (tên cướp, kẻ côn đồ, kẻ gian ác hung hãn - TỒI ĐỒ) là dấu ấn quan trọng đánh dấu sự tinh thông văn phong trang nhã đỉnh cao của tiếng Trung.”
Deeply mastering the subtle usage of "歹徒" (tên cướp, kẻ côn đồ, kẻ gian ác hung hãn) is an important mark of commanding advanced Chinese elegance.
Từ “歹徒” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 歹徒 (dǎi tú)
歹徒 (dǎi tú) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 6), từ “歹徒” có phiên âm Pinyin là “dǎi tú”, âm Hán Việt là “ĐÃI ĐỒ”, thuộc từ loại Danh từ và có nghĩa tiếng Việt là: “tên cướp, kẻ côn đồ, kẻ gian ác hung hãn” (tiếng Anh: gangster, scoundrel, villain, evildoer).
Chữ 歹徒 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “歹徒” có tổng cộng 14 nét viết, thuộc bộ thủ 歹. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.