此起彼伏: nối tiếp nhau không dứt, lớp này chưa qua lớp khác đã tới, vang lên liên tục
Nghĩa tiếng Anh (English): rising and falling, one after another, echoing continuously
Nét viết & luyện viết chữ 此起彼伏
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (30 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ THỬ (此): thuộc bộ CHỈ (止), gồm 6 nét, thành phần: 止 (CHỈ) + 匕 (CHỦY). Từ ghép HSK: 因此 (NHÂN THỬ: do đó, vì thế, cho nên), 彼此 (BỈ THỬ: lẫn nhau, hai bên, đôi bên), 此外 (THỬ NGOẠI: ngoài ra, hơn nữa), 从此 (TÒNG THỬ: từ đó, từ nay về sau, kể từ đó).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
này, đây, điều này
Chữ THỬ (此): thuộc bộ CHỈ (止), gồm 6 nét, thành phần: 止 (CHỈ) + 匕 (CHỦY). Từ ghép HSK: 因此 (NHÂN THỬ: do đó, vì thế, cho nên), 彼此 (BỈ THỬ: lẫn nhau, hai bên, đôi bên), 此外 (THỬ NGOẠI: ngoài ra, hơn nữa), 从此 (TÒNG THỬ: từ đó, từ nay về sau, kể từ đó).
dậy, nhấc lên; từ (thời điểm); vụ (vụ việc)
Câu thơ nhớ chữ: “Bộ TẨU sải bước đường dài, Ghép cùng chữ KỶ chẳng ai ngoài mình. KHỞI đầu đứng dậy bình minh, Tự thân vươn bước hành trình vươn cao.”
Chữ KHỞI (起) là chữ hình thanh kiêm hội ý, kết hợp giữa bộ TẨU (走 - bước chạy, di chuyển) ở bên trái dưới và chữ KỶ (己 - chính bản thân mình) ở góc trên phải đóng vai trò biểu âm. Muốn vươn lên hay bắt đầu một hành trình vạn dặm, trước hết chính bản thân mình (KỶ) phải tự đứng dậy và sải bước (TẨU). Chữ KHỞI hàm chứa triết lý tự cường: mọi thành công đều bắt nguồn từ nỗ lực đứng lên của chính mình.
nối tiếp nhau không dứt, lớp này chưa qua lớp khác đã tới, vang lên liên tục
Chữ BỈ (彼): thuộc bộ XÍCH (彳), gồm 8 nét, thành phần: 彳 (XÍCH) + 皮 (BÌ). Từ ghép HSK: 彼此 (BỈ THỬ: lẫn nhau, hai bên, đôi bên).
dựa; nằm; nép; tép; khom; phủ phục
Chữ PHỤC (伏): thuộc bộ NHÂN (人), gồm 6 nét, thành phần: 亻 (NHÂN ĐỨNG) + 犬 (KHUYỂN). Từ ghép HSK: 埋伏 (MAI PHỤC: mai phục, phục kích; mai phục tiềm ẩn), 起伏 (KHỞI PHỤC: nhấp nhô, thăng trầm trồi sụt, biến động dập dềnh).
Câu ví dụ với từ “此起彼伏”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
在庆祝深空探测任务圆满成功的北京航天飞行控制中心大厅内,热烈的掌声与激动的欢呼声此起彼伏、经久不息。
Zài qìng zhù shēn kōng tàn cè rèn wù yuán mǎn chéng gōng de běi jīng háng tiān fēi xíng kòng zhì zhōng xīn dà tīng nèi, rè liè de zhǎng shēng yǔ jī dòng de huān hū shēng cǐ qǐ bǐ fú, jīng jiǔ bù xī.
“Bên trong đại sảnh Trung tâm Điều khiển Bay Hàng không Vũ trụ Bắc Kinh chúc mừng nhiệm vụ thám trắc không gian sâu thành công mỹ mãn, những tràng pháo tay nồng nhiệt cùng tiếng reo hò xúc động nối tiếp nhau không dứt vang lên liên tục kéo dài không ngớt.”
In the control hall celebrating mission success, warm applause and excited cheers rose and fell continuously.
Từ “此起彼伏” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 此起彼伏 (cǐqǐbǐfú)
此起彼伏 (cǐqǐbǐfú) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 7), từ “此起彼伏” có phiên âm Pinyin là “cǐqǐbǐfú”, âm Hán Việt là “THỬ KHỞI BỈ PHỤC”, thuộc từ loại Thành ngữ / Động từ và có nghĩa tiếng Việt là: “nối tiếp nhau không dứt, lớp này chưa qua lớp khác đã tới, vang lên liên tục” (tiếng Anh: rising and falling, one after another, echoing continuously).
Chữ 此起彼伏 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “此起彼伏” có tổng cộng 30 nét viết, thuộc bộ thủ 止. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.