歌声: tiếng hát, giọng ca
Nghĩa tiếng Anh (English): singing voice, sound of singing
Nét viết & luyện viết chữ 歌声
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (21 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
“Anh trai há miệng cất lời Gửi trao khúc hát ngát trời yêu thương. Bên CA (哥) bộ KHIẾM (欠) ngân vang, Chữ CA (歌) giai điệu ngập tràn mùa xuân.” — Chữ CA (歌) là chữ hình thanh kiêm hội ý, gồm chữ Ca (哥 - ngân vang) và bộ Khiếm (欠 - há to miệng lấy hơi). Người ca sĩ lấy hơi đầy lồng ngực rồi há miệng cất tiếng ngân nga giai điệu du dương bổng trầm lay động lòng người.
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
bài hát, ca khúc
Câu thơ nhớ chữ: “Anh trai há miệng cất lời Gửi trao khúc hát ngát trời yêu thương. Bên CA (哥) bộ KHIẾM (欠) ngân vang, Chữ CA (歌) giai điệu ngập tràn mùa xuân.”
Chữ CA (歌) là chữ hình thanh kiêm hội ý, gồm chữ Ca (哥 - ngân vang) và bộ Khiếm (欠 - há to miệng lấy hơi). Người ca sĩ lấy hơi đầy lồng ngực rồi há miệng cất tiếng ngân nga giai điệu du dương bổng trầm lay động lòng người.
âm thanh, tiếng vang; tiếng (lượng từ)
Chữ THANH (声, phồn thể: 聲): thuộc bộ SĨ (士), gồm 7 nét. Từ ghép HSK: 声音 (THANH ÂM: âm thanh), 声调 (THANH ĐIỆU: thanh điệu (ngữ âm tiếng Trung), giọng điệu), 声明 (THANH MINH: tuyên bố, thông cáo chính thức; tuyên bố lập trường), 声势 (THANH THẾ: thanh thế, thanh uy, khí thế vang dội).
Câu ví dụ với từ “歌声”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
清晨的校园林荫道上传来青年合唱团动听悠扬的歌声,洋溢着青春的欢快与朝气。
Qīng chén de xiào yuán lín yīn dào shàng chuán lái qīng nián hé chàng tuán dòng tīng yōu yáng de gē shēng, yáng yì zhe qīng chūn de huān kuài yǔ zhāo qì.
“Trên con đường rợp bóng cây trong khuôn viên trường lúc sáng sớm vang vọng tiếng hát giọng ca du dương êm ái của dàn hợp xướng thanh niên, ngập tràn sự vui tươi và nhựa sống tràn trề của tuổi trẻ.”
Melodious singing voices of the youth choir echoed along the shaded campus paths, bursting with vitality.
Từ “歌声” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 歌声 (gēshēng)
歌声 (gēshēng) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 3), từ “歌声” có phiên âm Pinyin là “gēshēng”, âm Hán Việt là “CA THANH”, thuộc từ loại Danh từ và có nghĩa tiếng Việt là: “tiếng hát, giọng ca” (tiếng Anh: singing voice, sound of singing).
Chữ 歌声 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “歌声” có tổng cộng 21 nét viết, thuộc bộ thủ 欠. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.