欢畅: vui vẻ; thích thú; khoái chí; vui mừng; khoái trá; khoan khoái; phấn khởi; cao hứng
Nét viết & luyện viết chữ 欢畅
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (14 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
“Trái HỰU tay vẫy chào nhau Phải KHIẾM miệng nở tươi màu niềm vui HỶ HOAN yêu thích ngập trời HOAN NGHÊNH đón bạn nụ cười nở hoa.” — Chữ HOAN (欢) ở dạng phồn thể (歡) là chữ hình thanh kiêm hội ý, gồm chữ QUÁN (雚 - chim hót líu lo) biểu âm và bộ KHIẾM (欠 - mở miệng thở reo). Sang chữ giản thể, phần bên trái tinh giản thành bộ HỰU (又 - bàn tay) ghép với bộ KHIẾM (欠). Hình ảnh một người vừa vẫy tay (又) vừa mở miệng cười tươi reo vui (欠) diễn tả trọn vẹn niềm hân hoan, phấn khởi trong các từ vựng tích cực như 喜欢 (yêu thích) và 欢迎 (hoan nghênh).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
Hoan (Hoan hỷ, niềm vui rộn rã, cuộc sống luôn ngập tràn tiếng cười và sự hứng khởi.).
Câu thơ nhớ chữ: “Trái HỰU tay vẫy chào nhau Phải KHIẾM miệng nở tươi màu niềm vui HỶ HOAN yêu thích ngập trời HOAN NGHÊNH đón bạn nụ cười nở hoa.”
Chữ HOAN (欢) ở dạng phồn thể (歡) là chữ hình thanh kiêm hội ý, gồm chữ QUÁN (雚 - chim hót líu lo) biểu âm và bộ KHIẾM (欠 - mở miệng thở reo). Sang chữ giản thể, phần bên trái tinh giản thành bộ HỰU (又 - bàn tay) ghép với bộ KHIẾM (欠). Hình ảnh một người vừa vẫy tay (又) vừa mở miệng cười tươi reo vui (欠) diễn tả trọn vẹn niềm hân hoan, phấn khởi trong các từ vựng tích cực như 喜欢 (yêu thích) và 欢迎 (hoan nghênh).
vui vẻ; thích thú; khoái chí; vui mừng; khoái trá; khoan khoái; phấn khởi; cao hứng
Chữ SƯỚNG (畅, phồn thể: 暢): thuộc bộ NHẬT (日), gồm 8 nét. Từ ghép HSK: 畅通 (SƯỚNG THÔNG: thông suốt, trôi chảy), 畅销 (SƯỚNG TIÊU: bán chạy), 舒畅 (THƯ SƯỚNG: khoan khoái, dễ chịu).
Câu ví dụ với từ “欢畅”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
得到补时心情欢畅。
dédào bǔ shí xīnqíng huānchàng.
“Tâm trạng vui vẻ khi nhận được lợi ích.”
Từ “欢畅” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 欢畅 (huānchàng)
欢畅 (huānchàng) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “欢畅” có phiên âm Pinyin là “huānchàng”, âm Hán Việt là “HOAN SƯỚNG”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “vui vẻ; thích thú; khoái chí; vui mừng; khoái trá; khoan khoái; phấn khởi; cao hứng”.
Chữ 欢畅 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “欢畅” có tổng cộng 14 nét viết, thuộc bộ thủ 欠. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.