树脂
Minh họa từ vựng 树脂
shùzhī HÁN VIỆT: THỤ CHI

树脂: mủ; nhựa cây; mủ cây; nhựa sống

mủ nhựa cây mủ cây nhựa sống

Nét viết & luyện viết chữ 树脂

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 树

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (19 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

“Cây gỗ cắm đất vững vàng Bàn tay vun xới nở ngàn cành xanh. Bên MỘC (木) HỰU (又) THỐN (寸) ươm mầm, Chữ THỤ (树) tỏa bóng trăm năm vững bền.” — Chữ THỤ phồn thể (樹) là chữ hình thanh kiêm hội ý, gồm cây gỗ (木) và bàn tay (寸/又) cắm cây non vào đất (豆). Trồng cây cần có sự kiên nhẫn chăm sóc uốn nắn từng ngày, tựa như việc bồi dưỡng giáo dục nhân cách con người.

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

树
shù THỤ Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

cây, cây cối

Bộ 木 (BỘ MỘC • 4 nét): Cây cối, gỗ, đồ đạc làm từ thân cây.
Thành phần cấu tạo chữ:
木 BỘ MỘC (Thân cây gỗ vươn cành đón nắng.) 又 BÀN TAY CHĂM BÓN (Bàn tay con người cần cù vun gốc tỉa cành.) 寸 BỘ THỐN (Đo đạc tấc gang nề nếp kỷ cương.)

Câu thơ nhớ chữ: “Cây gỗ cắm đất vững vàng Bàn tay vun xới nở ngàn cành xanh. Bên MỘC (木) HỰU (又) THỐN (寸) ươm mầm, Chữ THỤ (树) tỏa bóng trăm năm vững bền.”

Chữ THỤ phồn thể (樹) là chữ hình thanh kiêm hội ý, gồm cây gỗ (木) và bàn tay (寸/又) cắm cây non vào đất (豆). Trồng cây cần có sự kiên nhẫn chăm sóc uốn nắn từng ngày, tựa như việc bồi dưỡng giáo dục nhân cách con người.

脂
zhī CHI Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

mỡ, mỡ, mỡ lợn; dầu mỡ

Bộ 肉 (BỘ NHỤC • 6 nét): Thịt, cơ bắp, các cơ quan trong thân thể.
Thành phần cấu tạo chữ:
月 NGUYỆT (Mặt trăng, tháng; khi biến thể thành 'nhục' ⺼ biểu thị các bộ phận cơ thể, thịt.) 匕 CHỦY (Cái thìa, cái muỗng múc canh, hoặc con dao găm nhỏ.) 日 NHẬT (Mặt trời, ánh sáng ban ngày, thời gian, ngày tháng.)

Chữ CHI (脂): thuộc bộ NHỤC (肉), gồm 10 nét, thành phần: 月 (NGUYỆT) + 匕 (CHỦY) + 日 (NHẬT). Từ ghép HSK: 脂肪 (CHI PHƯƠNG: mỡ, chất béo).

Câu ví dụ với từ “树脂”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

这种家具是用树脂制成的。

zhè zhǒng jiājù shì yòng shùzhī zhì chéng de.

“Loại đồ nội thất này làm bằng nhựa cây.”

Ví dụ #2

树脂雕塑的外观光滑细腻。

shùzhī diāosù de wàiguān guānghuá xìnì.

“Tượng nhựa cây có bề ngoài mịn màng.”

Từ “树脂” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →